- Tổng quan
Quyền thừa kế là một trong những quyền dân sự cơ bản, được pháp luật ghi nhận và bảo vệ trong suốt quá trình phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều 610 Bộ luật Dân sự 2015 thể hiện nguyên tắc cốt lõi của Nhà nước pháp quyền và xã hội công bằng: mọi cá nhân đều bình đẳng về quyền để lại tài sản và quyền hưởng di sản. Sự khẳng định này không chỉ là lời tuyên ngôn pháp lý mà còn là phương tiện bảo vệ quyền con người, quyền sở hữu và quyền tự do định đoạt của công dân.
Bình đẳng trong thừa kế là một nội dung quan trọng bảo đảm rằng không có bất kỳ ai bị loại trừ, phân biệt đối xử khi có quyền lập di chúc hoặc được nhận di sản từ người khác. Việc hiểu rõ nội dung và ý nghĩa của Điều 610 giúp người dân sử dụng đúng quyền của mình và đảm bảo công bằng trong các quan hệ pháp lý liên quan đến di sản.

- Khái niệm
Quyền bình đẳng về thừa kế của cá nhân là quyền được Nhà nước bảo đảm và tôn trọng, theo đó:
- Mọi cá nhân có quyền ngang nhau trong việc lập di chúc để định đoạt tài sản;
- Mọi cá nhân có quyền ngang nhau khi được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo quy định pháp luật;
- Quyền này không bị giới hạn bởi yếu tố giới tính, dân tộc, nghề nghiệp, tôn giáo, địa vị xã hội, hoàn cảnh cá nhân hay mối quan hệ huyết thống trong gia đình.
- Nội dung pháp lý
Điều 610 Bộ luật Dân sự 2015 quy định ngắn gọn nhưng mang nội hàm sâu rộng, bao gồm hai nhóm quyền:
3.1. Quyền để lại di sản
Cá nhân có toàn quyền định đoạt tài sản của mình sau khi chết, dưới hình thức:
- Lập di chúc (bằng văn bản hoặc lời nói trong trường hợp cấp thiết);
- Lập hợp đồng có hiệu lực sau khi chết (ví dụ: hợp đồng tặng cho có điều kiện);
- Giao quyền định đoạt cho bên thứ ba hợp pháp nếu phù hợp pháp luật.
3.2. Quyền hưởng di sản
Cá nhân có quyền nhận di sản từ:
- Người chết để lại (theo di chúc hợp pháp);
- Theo pháp luật nếu không có di chúc hoặc di chúc bị tuyên vô hiệu.
Việc hưởng di sản không phân biệt tuổi tác, giới tính, mối quan hệ huyết thống, nghề nghiệp, dân tộc hay tôn giáo. Nếu người thừa kế thuộc cùng hàng thừa kế thì họ có quyền hưởng phần bằng nhau.
- Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Ông T có ba người con: một người con ruột, một người con nuôi hợp pháp và một người con riêng của vợ (không được nhận nuôi hợp pháp). Khi ông T mất không để lại di chúc, phần di sản sẽ được chia đều cho con ruột và con nuôi hợp pháp. Con riêng của vợ không thuộc hàng thừa kế nếu không được nhận làm con nuôi.
Ví dụ 2: Bà K là người khuyết tật, không có khả năng lao động, sống cùng người em trai. Khi mẹ qua đời có để lại di chúc chia toàn bộ tài sản cho con trai. Bà K thuộc diện được hưởng phần di sản bắt buộc theo Điều 644 BLDS, vì bà không có khả năng lao động và thuộc hàng thừa kế.
Ví dụ 3: Ông H lập di chúc chia toàn bộ tài sản cho con gái và bạn gái. Con trai ông H không được chia phần nào, vì ông H cho rằng người con trai bất hiếu. Tuy nhiên, nếu người con trai thuộc trường hợp được hưởng phần di sản bắt buộc, thì vẫn được nhận phần tương ứng theo luật.
Ví dụ 4: Ông B là người theo đạo Công giáo, lập di chúc để lại tài sản cho nhà thờ. Người thân của ông B không đồng ý và muốn đòi lại tài sản. Tuy nhiên, pháp luật không phân biệt tôn giáo nên di chúc hợp lệ vẫn có hiệu lực.
- Ý nghĩa thực tiễn
- Khẳng định nguyên tắc bình đẳng, công bằng trong pháp luật dân sự;
- Góp phần loại bỏ các định kiến xã hội như trọng nam khinh nữ, phân biệt con ruột – con nuôi;
- Bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp và tự do định đoạt tài sản sau khi chết;
- Tăng cường ổn định các quan hệ xã hội, ngăn ngừa tranh chấp trong chia thừa kế;
- Thúc đẩy ý thức lập di chúc minh bạch, rõ ràng, có trách nhiệm của người để lại tài sản.
- Câu hỏi thường gặp
6.1. Người khuyết tật có được lập di chúc và để lại di sản không?
Có. Nếu người khuyết tật có năng lực hành vi dân sự thì hoàn toàn có quyền lập di chúc để lại tài sản.
6.2. Người con gái có được chia di sản như con trai không?
Có. Pháp luật không phân biệt giới tính khi xác định quyền thừa kế. Con gái và con trai cùng hàng thừa kế được chia phần bằng nhau.
6.3. Người có tiền án tiền sự có bị cấm hưởng di sản không?
Không. Người có tiền án vẫn có quyền hưởng di sản, trừ khi thuộc các trường hợp bị truất quyền thừa kế theo Điều 621 Bộ luật Dân sự.
6.4. Người cháu có được chia tài sản không?
Người cháu thuộc hàng thừa kế thứ hai. Nếu không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất hoặc họ từ chối, bị truất quyền thừa kế thì cháu mới được hưởng.
6.5. Người đồng tính có được thừa kế tài sản từ người bạn đời không?
Có. Nếu được nêu trong di chúc hợp pháp thì bạn đời đồng tính được quyền nhận di sản, không bị phân biệt giới tính hay tình trạng hôn nhân.
6.6. Có thể chia thừa kế không đồng đều giữa các con không?
Có. Người lập di chúc có quyền phân chia tài sản theo ý chí của mình. Tuy nhiên, nếu có người thuộc diện hưởng di sản bắt buộc thì vẫn phải chia phần bắt buộc cho họ.
6.7. Người con không có hộ khẩu chung với cha mẹ có được chia di sản không?
Có. Hộ khẩu không phải là căn cứ xác định quan hệ thừa kế. Chỉ cần có quan hệ huyết thống hoặc được nhận làm con nuôi hợp pháp thì vẫn được hưởng di sản.
6.8. Người cha mất để lại tài sản cho con riêng, vợ mới có tranh chấp thì ai được chia?
Nếu có di chúc hợp pháp thì chia theo di chúc. Nếu không có thì chia theo pháp luật, vợ hiện tại và con riêng (nếu là con ruột hoặc con nuôi hợp pháp) đều được hưởng phần bằng nhau.

- Kết luận
Điều 610 Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm sự công bằng trong quan hệ thừa kế. Việc ghi nhận quyền bình đẳng trong thừa kế phản ánh giá trị pháp quyền, dân chủ, tiến bộ của pháp luật Việt Nam. Cá nhân cần chủ động lập di chúc hợp pháp, đồng thời các bên liên quan phải tôn trọng quyền thừa kế của nhau để tránh tranh chấp và đảm bảo trật tự xã hội.
