1. Tổng quan

Điều 618 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cụ thể về các quyền của người quản lý di sản, qua đó tạo ra sự cân bằng pháp lý giữa nghĩa vụ bảo quản di sản và lợi ích chính đáng mà người quản lý được hưởng. Việc ghi nhận quyền lợi giúp thúc đẩy sự tham gia tích cực, trung thực và trách nhiệm từ người quản lý, đặc biệt trong các trường hợp di sản lớn, phức tạp hoặc có nhiều người thừa kế.

  1. Khái niệm

Người quản lý di sản là cá nhân, tổ chức có quyền và nghĩa vụ thực hiện các công việc liên quan đến bảo quản, duy trì và xử lý di sản của người chết trước khi được chia cho những người thừa kế. Điều 618 quy định rõ những quyền lợi hợp pháp của người này nhằm bảo đảm sự công bằng và khuyến khích quản lý trung thực, hiệu quả.

  1. Nội dung pháp lý

3.1. Quyền của người quản lý di sản chính thức 

a) Quyền đại diện cho người thừa kế: Người quản lý được phép đại diện cho tất cả người thừa kế trong việc thực hiện giao dịch, giải quyết tranh chấp hoặc các quan hệ dân sự với bên thứ ba có liên quan đến di sản. Quyền này có ý nghĩa quan trọng, nhất là trong trường hợp các thừa kế không thể cùng lúc tham gia các thủ tục pháp lý.

b) Được hưởng thù lao: Người quản lý có quyền được trả công hợp lý dựa trên thỏa thuận với những người thừa kế. Đây là khoản thù lao tương ứng với công sức quản lý, bảo quản, xử lý tài sản và giải quyết các vấn đề phát sinh.

c) Được thanh toán chi phí bảo quản di sản: Người quản lý có thể ứng trước chi phí cho việc bảo quản di sản (sửa chữa nhà cửa, bảo quản tài sản dễ hư hỏng…) và được thanh toán lại đầy đủ. Điều này giúp đảm bảo di sản không bị hư hỏng hoặc mất mát.

3.2. Quyền của người chiếm hữu, sử dụng di sản tạm thời 

a) Được tiếp tục sử dụng di sản: Nếu trước khi người chết qua đời đã có hợp đồng cho người này sử dụng tài sản (ví dụ cho thuê nhà, cho mượn xe), thì họ có quyền tiếp tục sử dụng tài sản theo hợp đồng hoặc theo sự đồng ý của người thừa kế.

b) Được hưởng thù lao: Trong trường hợp có sự tham gia tích cực vào việc quản lý tài sản, người chiếm hữu tạm thời có quyền yêu cầu trả công phù hợp theo thỏa thuận với người thừa kế.

c) Được thanh toán chi phí bảo quản: Tương tự như người quản lý chính thức, người chiếm hữu có thể được hoàn lại chi phí hợp lý đã bỏ ra để bảo quản tài sản.

3.3. Trường hợp không có thỏa thuận về mức thù lao (Khoản 3) Nếu các bên không đạt được sự thống nhất về mức thù lao, thì người quản lý vẫn được hưởng một khoản thù lao hợp lý, có thể xác định theo thông lệ địa phương, giá trị di sản hoặc mức độ phức tạp trong quá trình quản lý.

  1. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Bà A mất, để lại tài sản là 1 căn nhà và 2 mảnh đất nông nghiệp. Anh B – cháu ruột của bà – được ghi trong di chúc làm người quản lý di sản. Anh B liên hệ với cơ quan nhà nước để xác minh quyền sử dụng đất, bảo trì căn nhà, và giữ gìn toàn bộ tài sản nguyên vẹn. Trong suốt 6 tháng chờ các thừa kế thỏa thuận, anh B bỏ ra chi phí sửa mái nhà, diệt mối cho đồ gỗ và chi phí đi lại. Anh B yêu cầu được thanh toán chi phí và hưởng một khoản thù lao tương ứng công việc đã làm. Điều này được pháp luật công nhận theo Điều 618.

Ví dụ 2: Ông C đang thuê nhà của ông D. Khi ông D mất, ông C tiếp tục ở lại nhà với tư cách là người đang sử dụng tài sản theo hợp đồng. Trong thời gian này, ông C sửa hệ thống điện nước và chăm sóc vườn cây của căn nhà. Khi các thừa kế đến yêu cầu bàn giao, ông C yêu cầu thanh toán chi phí hợp lý mà ông đã bỏ ra – yêu cầu này là hợp pháp.

  1. Ý nghĩa thực tiễn
  • Đảm bảo quyền lợi vật chất và pháp lý cho người quản lý;
  • Khuyến khích cá nhân, tổ chức thực hiện quản lý trung thực, trách nhiệm;
  • Giảm tranh chấp giữa các bên liên quan;
  • Tạo cơ sở pháp lý để xử lý những tranh chấp về thù lao, chi phí và đại diện;
  • Thúc đẩy việc bảo toàn giá trị di sản trong thời gian chờ chia thừa kế.
  1. Câu hỏi thường gặp

6.1. Người quản lý có được bán tài sản để chi trả chi phí không? 

Không, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả người thừa kế hoặc có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

6.2. Nếu không thỏa thuận được mức thù lao thì làm sao xác định? 

Áp dụng mức hợp lý theo thông lệ, giá trị tài sản hoặc phán quyết của Tòa án nếu có tranh chấp.

6.3. Người chiếm hữu tạm thời có quyền yêu cầu thù lao không? 

Có, nếu có đóng góp hợp pháp vào việc quản lý, bảo quản di sản và được người thừa kế chấp thuận.

6.4. Người quản lý có quyền thuê đơn vị bên ngoài bảo quản di sản không? 

Có, nhưng cần có sự đồng ý bằng văn bản của người thừa kế hoặc người lập di chúc (nếu được ghi rõ).

6.5. Có giới hạn nào cho mức thù lao của người quản lý không? 

Không có mức cố định nhưng phải hợp lý, không vượt quá giá trị lao động thực hiện và không gây thiệt hại cho khối di sản.

6.6. Nếu người quản lý đòi thù lao quá mức thì sao? 

Người thừa kế có thể thương lượng lại hoặc yêu cầu Tòa án phân xử để xác định mức phù hợp.

6.7. Người thừa kế có thể thay đổi người quản lý không? 

Có, nếu chứng minh người quản lý vi phạm nghĩa vụ, làm ảnh hưởng đến di sản hoặc thiếu minh bạch.

  1. Kết luận

Điều 618 là nền tảng pháp lý bảo vệ quyền lợi chính đáng của người quản lý di sản, từ đó góp phần ổn định trật tự pháp lý trong lĩnh vực thừa kế. Việc ghi nhận các quyền rõ ràng khuyến khích sự tham gia tích cực, minh bạch và chuyên nghiệp từ người được giao nhiệm vụ quản lý tài sản của người đã mất.

CÁC DỊCH VỤ KHÁC