1. Tổng quan
Bên cạnh nghĩa vụ pháp lý, người giám hộ cũng được trao những quyền nhất định để thực hiện hiệu quả vai trò đại diện và chăm sóc người được giám hộ. Những quyền này giúp đảm bảo tính thực tế, hợp lý và công bằng trong mối quan hệ giám hộ, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để người giám hộ có thể hành động đúng đắn, minh bạch và phù hợp với lợi ích của người được giám hộ. Điều 58 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ về quyền của người giám hộ trong từng trường hợp cụ thể, bao gồm người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

2. Khái niệm liên quan
-
Người giám hộ là người được chỉ định hoặc cử theo quy định của pháp luật để thay mặt hoặc hỗ trợ người được giám hộ trong các vấn đề pháp lý, tài sản và chăm sóc cá nhân.
-
Người được giám hộ có thể là: (1) người chưa thành niên không có người đại diện hợp pháp; (2) người mất năng lực hành vi dân sự; hoặc (3) người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi theo quyết định của Tòa án.
3. Nội dung pháp lý của Điều 58 Bộ luật Dân sự 2015
Khoản 1 – Quyền của người giám hộ đối với người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi dân sự
Người giám hộ của hai nhóm đối tượng này được pháp luật trao ba quyền cơ bản:
a) Quyền sử dụng tài sản của người được giám hộ để chi dùng thiết yếu
Người giám hộ được phép sử dụng tài sản của người được giám hộ để phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu như: ăn uống, thuốc men, học tập, đi lại, chăm sóc y tế… Việc sử dụng này phải vì lợi ích trực tiếp của người được giám hộ và không vì mục đích cá nhân của người giám hộ.
Ví dụ: Dùng tiền tiết kiệm của người được giám hộ để thanh toán viện phí, học phí, mua thuốc điều trị,…
b) Quyền được thanh toán chi phí hợp lý cho việc quản lý tài sản
Quá trình quản lý tài sản của người được giám hộ có thể phát sinh các chi phí như: chi phí đi lại, thuê bảo quản tài sản, thuê người giúp việc,… Người giám hộ được quyền yêu cầu thanh toán các khoản chi phí hợp lý từ tài sản của người được giám hộ.
Ví dụ: Chi phí đi lại để thực hiện các thủ tục pháp lý hoặc bảo trì tài sản của người được giám hộ.
c) Quyền đại diện xác lập, thực hiện giao dịch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Người giám hộ có quyền thay mặt người được giám hộ ký kết các giao dịch dân sự (mua bán, thuê mướn, chuyển nhượng tài sản,…), thực hiện các quyền như khởi kiện, khiếu nại, tố cáo,… nhằm bảo vệ tốt nhất lợi ích của người được giám hộ.
Khoản 2 – Quyền của người giám hộ đối với người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
Không giống như hai trường hợp trên, người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức chỉ được thực hiện các quyền trong giới hạn do Tòa án quyết định, trên cơ sở nhu cầu hỗ trợ thực tế của người được giám hộ.
Tòa án có thể cho phép người giám hộ được đại diện trong giao dịch, hoặc quản lý tài sản, hoặc chỉ thực hiện hỗ trợ từng phần tùy theo mức độ khó khăn của người được giám hộ.
Ví dụ: Người giám hộ có thể chỉ được phép hỗ trợ trong việc ký kết hợp đồng lớn hoặc được quản lý một phần tài sản như sổ tiết kiệm, trong khi người được giám hộ vẫn có thể tự chi tiêu hằng ngày.

4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Bà A là người giám hộ của em N (16 tuổi), có một khoản tiền thừa kế từ cha mẹ. Bà A được sử dụng khoản tiền này để đóng học phí, mua sách vở và chăm sóc sinh hoạt hàng ngày cho em N. Ngoài ra, bà cũng được trích một khoản nhỏ để chi trả phí gửi tiết kiệm và công tác quản lý tài sản.
Ví dụ 2: Ông B là người giám hộ của cụ M – người cao tuổi bị mất năng lực hành vi dân sự. Ông B thay mặt cụ M nhận tiền lương hưu, chi trả viện phí và tham gia vào một tranh chấp đất đai để bảo vệ quyền lợi của cụ.
Ví dụ 3: Anh C là người giám hộ của bà T – người có khó khăn trong nhận thức nhưng vẫn sinh hoạt và giao tiếp bình thường. Theo quyết định của Tòa án, anh C chỉ được hỗ trợ bà T trong việc ký các hợp đồng có giá trị lớn, không được tự ý sử dụng tài sản của bà nếu không có sự đồng ý.
5. Ý nghĩa thực tiễn
-
Bảo đảm tính khả thi và công bằng: Người giám hộ được trao những quyền phù hợp để thực hiện tốt vai trò của mình, tránh tình trạng bị động hoặc thiếu công cụ pháp lý khi xử lý các vấn đề phát sinh.
-
Gắn kết chặt chẽ giữa quyền và nghĩa vụ: Quyền của người giám hộ luôn gắn liền với nghĩa vụ chăm sóc và bảo vệ người được giám hộ, không thể tách rời hoặc lạm dụng.
-
Tôn trọng quyền cá nhân: Đối với người có khó khăn trong nhận thức, pháp luật cho phép linh hoạt – chỉ trao quyền giám hộ trong giới hạn cần thiết, nhằm bảo vệ sự tự chủ và nhân phẩm của người được giám hộ.
-
Tạo cơ chế giám sát: Các quyền này đều được pháp luật quy định rõ và chịu sự giám sát của cơ quan tư pháp, người thân thích và chính người được giám hộ nếu có đủ khả năng nhận thức.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Người giám hộ có được hưởng lương hoặc trợ cấp không?
Không. Người giám hộ không được hưởng lương. Tuy nhiên, họ được thanh toán chi phí hợp lý phục vụ việc quản lý tài sản và chăm sóc người được giám hộ.
6.2. Người giám hộ có thể sử dụng tiền của người được giám hộ để chi tiêu cá nhân không?
Không. Việc sử dụng tài sản chỉ được phép nếu phục vụ trực tiếp cho lợi ích của người được giám hộ. Mọi hành vi sử dụng sai mục đích đều có thể bị xử lý pháp lý.
6.3. Nếu người được giám hộ có khả năng tự quyết định một phần, người giám hộ còn có quyền không?
Có, nhưng phải theo quyết định của Tòa án. Trong trường hợp người có khó khăn trong nhận thức, các quyền của người giám hộ chỉ phát sinh nếu được Tòa án giao phó.
6.4. Việc chi dùng tài sản thiết yếu có cần xin phép không?
Không cần nếu trong phạm vi hợp lý và vì mục đích thiết yếu. Tuy nhiên, các khoản chi tiêu lớn hoặc định đoạt tài sản thường phải có sự chấp thuận hoặc thông báo theo quy định.

7. Kết luận
Điều 58 Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định đầy đủ và rõ ràng về các quyền của người giám hộ, bảo đảm tính cân bằng giữa vai trò đại diện và nghĩa vụ chăm sóc. Việc thiết kế quyền của người giám hộ gắn liền với giới hạn hợp lý và cơ chế giám sát là minh chứng cho sự tiến bộ và nhân văn trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, đồng thời là nền tảng quan trọng để bảo vệ tốt nhất quyền lợi của những người yếu thế trong xã hội.
