1. Tổng quan
Khi một người biệt tích khỏi nơi cư trú và không còn liên lạc trong thời gian dài, vấn đề tài sản của họ trở thành mối quan tâm pháp lý quan trọng, đặc biệt là để bảo vệ tài sản khỏi thất thoát, tranh chấp, hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của những người có liên quan. Điều 65 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết cơ chế quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú, là bước tiếp theo sau thủ tục thông báo tìm kiếm theo Điều 64. Quy định này giúp đảm bảo rằng dù người sở hữu vắng mặt, tài sản của họ vẫn được bảo vệ và quản lý hợp pháp, có trật tự.

2. Khái niệm
Quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú là việc Tòa án chỉ định hoặc công nhận một người có đủ điều kiện pháp lý thực hiện việc gìn giữ, sử dụng, bảo vệ và duy trì tài sản của người đã biệt tích khỏi nơi cư trú trong thời gian dài mà chưa xác định được tung tích.
Biện pháp này nhằm:
-
Bảo đảm quyền lợi của người vắng mặt;
-
Tránh tranh chấp, lạm dụng tài sản;
-
Tạo điều kiện xử lý các nghĩa vụ dân sự có liên quan.
3. Nội dung pháp lý của Điều 65 Bộ luật Dân sự 2015
Khoản 1 – Thứ tự ưu tiên người được giao quản lý tài sản
Tòa án sẽ căn cứ vào đề nghị của người có quyền, lợi ích liên quan để quyết định giao tài sản cho người phù hợp nhất quản lý, theo thứ tự ưu tiên sau:
a) Người được ủy quyền hợp pháp
Nếu người vắng mặt đã lập hợp đồng ủy quyền trước đó để người khác quản lý tài sản, thì người được ủy quyền tiếp tục quản lý trong phạm vi ủy quyền. Đây là trường hợp lý tưởng vì có sẵn sự thống nhất ý chí giữa hai bên trước khi người đó vắng mặt.
Ví dụ: Ông A đi nước ngoài đã ủy quyền cho em trai quản lý nhà cửa. Sau 6 tháng biệt tích, người em này vẫn tiếp tục được quản lý theo hợp đồng ủy quyền cũ, nếu còn hiệu lực.
b) Trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung
Nếu tài sản là tài sản chung (như nhà ở, đất đai chung, doanh nghiệp,…), thì chủ sở hữu chung còn lại được quyền quản lý toàn bộ tài sản, bao gồm phần của người vắng mặt.
Ví dụ: Hai chị em cùng đứng tên sổ đỏ. Một người vắng mặt lâu ngày, người còn lại tiếp tục quản lý toàn bộ nhà đất, bao gồm cả phần của người kia.
c) Trường hợp vợ hoặc chồng đang quản lý tài sản
Nếu tài sản đang do vợ hoặc chồng người vắng mặt quản lý thì vợ hoặc chồng tiếp tục quản lý. Nếu người này đã chết, mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế thì:
-
Con thành niên hoặc
-
Cha, mẹ của người vắng mặt
sẽ là người được ưu tiên giao quản lý.
Ví dụ: Chồng mất tích, vợ vẫn quản lý tài sản gia đình. Nếu vợ cũng mất hoặc không đủ điều kiện, con trai trưởng thành hoặc cha mẹ chồng sẽ được Tòa xem xét giao quản lý.
Khoản 2 – Trường hợp không có người ưu tiên theo khoản 1
Nếu không tồn tại các chủ thể như đã nêu tại khoản 1, thì:
-
Tòa án sẽ chỉ định một người trong số những người thân thích (có quan hệ huyết thống, nuôi dưỡng, hôn nhân…);
-
Nếu không có người thân thích, thì Tòa án sẽ chỉ định người khác phù hợp để quản lý tài sản.
Việc chỉ định này phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện về đạo đức, năng lực, trách nhiệm, và có khả năng gìn giữ tài sản đúng theo quy định.
Tòa án có thể yêu cầu người được giao quản lý thực hiện nghĩa vụ báo cáo, lập danh sách tài sản, hoặc cung cấp cam kết quản lý đúng mục đích.
4. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Ông H rời khỏi nơi cư trú 8 tháng không rõ tung tích. Trước đó, ông đã ký hợp đồng ủy quyền cho bạn thân quản lý quán cà phê. Trong thời gian biệt tích, người bạn tiếp tục điều hành quán hợp pháp dưới sự xác nhận của Tòa án.
Ví dụ 2: Chị M là vợ anh T – người mất tích đã 7 tháng. Căn nhà chung thuộc sở hữu chung của vợ chồng. Chị M tiếp tục đứng ra quản lý nhà cửa, đất đai và tài sản chung dưới sự công nhận của Tòa án.
Ví dụ 3: Ông K sống độc thân, mất tích hơn 6 tháng, không có người thân, không ủy quyền ai. Hàng xóm báo cáo tình trạng tài sản không người trông coi. Tòa án chỉ định ông L – trưởng khu phố – là người có uy tín trong cộng đồng đứng ra quản lý tài sản tạm thời của ông K theo quy định tại khoản 2.
5. Ý nghĩa thực tiễn
-
Bảo vệ tài sản của người vắng mặt: Giúp tránh thất thoát, hư hỏng hoặc chiếm đoạt tài sản.
-
Đảm bảo quyền lợi của bên thứ ba: Các chủ nợ, người đồng sở hữu,… không bị ảnh hưởng vì tài sản bị “bỏ không” hoặc tranh chấp.
-
Hạn chế mâu thuẫn nội bộ gia đình: Khi có quy định rõ ràng về người quản lý, sẽ hạn chế tranh chấp, kiện tụng.
-
Cơ sở để tiến tới tuyên bố mất tích hoặc chết: Quản lý tài sản là bước trung gian quan trọng trước khi Tòa tuyên người mất tích theo Điều 68 hoặc chết theo Điều 71.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Ai có quyền yêu cầu Tòa án chỉ định người quản lý tài sản?
Bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan đến tài sản của người vắng mặt (vợ/chồng, chủ nợ, đồng sở hữu, người thuê…) đều có quyền nộp đơn yêu cầu.
6.2. Người được chỉ định quản lý tài sản có được sử dụng tài sản đó không?
Chỉ được sử dụng trong phạm vi cho phép và vì lợi ích bảo quản, duy trì giá trị tài sản. Không được chiếm hữu, chuyển nhượng, tặng cho nếu không được Tòa án cho phép.
6.3. Tòa án căn cứ gì để chỉ định người quản lý?
Căn cứ vào hợp đồng ủy quyền, mối quan hệ nhân thân, đạo đức, năng lực quản lý và điều kiện thực tế. Trường hợp cần thiết có thể lấy ý kiến cộng đồng hoặc yêu cầu cam kết trách nhiệm.
6.4. Người quản lý tài sản có được hưởng thù lao không?
Pháp luật không cấm nhưng thù lao phải hợp lý và được Tòa án cho phép, tùy theo khối lượng công việc và sự đóng góp thực tế của người quản lý.

7. Kết luận
Điều 65 Bộ luật Dân sự 2015 đã thiết lập một cơ chế pháp lý rõ ràng, hợp lý và linh hoạt về việc quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú. Việc xác định đúng chủ thể được giao quản lý tài sản không chỉ giúp gìn giữ tài sản hiệu quả, ngăn ngừa rủi ro pháp lý mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi của cả người vắng mặt và các bên có liên quan. Đây là bước đệm quan trọng trong quá trình xử lý pháp lý đối với những trường hợp biệt tích kéo dài, mở đường cho các thủ tục tiếp theo như tuyên bố mất tích, chia thừa kế, hoặc khôi phục quyền sở hữu sau khi người đó trở về.
