Giải quyết phá sản doanh nghiệp là một phần tất yếu và cần thiết trong nền kinh tế thị trường. Phá sản không chỉ là kết thúc hoạt động của một chủ thể kinh doanh yếu kém mà còn là công cụ thanh lọc, tái phân bổ nguồn lực và thúc đẩy hiệu quả toàn hệ thống. Tuy nhiên, trong thực tiễn, pháp luật phá sản vẫn còn mang nặng tính hình thức, quy trình kéo dài, phức tạp và chưa thực sự là một công cụ hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và các bên liên quan.
Với tinh thần cải cách mạnh mẽ, Nghị quyết 198/2025/QH15 đã đưa ra bước đột phá tại Điều 6, đó là mở rộng phạm vi áp dụng và cải tiến thủ tục phá sản doanh nghiệp theo hướng rút gọn. Đây là một trong những giải pháp chính sách quan trọng để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, giảm thiểu chi phí giao dịch và bảo đảm sự minh bạch, hiệu quả trong xử lý doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán.

- Quy định pháp luật
Thứ nhất, về việc mở rộng trường hợp, căn cứ để áp dụng thủ tục phá sản rút gọn
Luật Phá sản 2014 có quy định về thủ tục phá sản thông thường nhưng chưa thực sự hiệu quả trong thực tế do thời gian giải quyết kéo dài, nhiều bước trung gian phức tạp, chi phí tố tụng lớn, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp “chết lâm sàng” nhưng không được đưa vào thủ tục phá sản kịp thời.
Điều 6 của Nghị quyết 198/2025/QH15 đã mở rộng trường hợp, căn cứ để Tòa án xem xét, quyết định việc giải quyết phá sản theo thủ tục rút gọn đối với doanh nghiệp. Việc mở rộng những căn cứ này sẽ giúp các Tòa án rút ngắn đáng kể khối lượng công việc đối với các hồ sơ phá sản không phức tạp, đồng thời giúp các chủ nợ, người lao động nhanh chóng giải quyết quyền lợi của mình mà không phải chờ đợi nhiều năm như trước.
Thứ hai, về yêu cầu rút ngắn thời gian và đơn giản hóa thủ tục phá sản rút gọn
Khoản 2 Điều 6 nêu rõ rằng việc giải quyết phá sản theo thủ tục rút gọn phải bảo đảm rút ngắn tối thiểu 30% về thời gian và đơn giản hóa quy trình so với thủ tục thông thường. Đây là một cam kết mang tính định lượng và ràng buộc chính sách rất rõ ràng, không chỉ mang tính khẩu hiệu.
Theo đó, thay vì trải qua toàn bộ 7 bước thủ tục như quy định tại Luật Phá sản 2014 (từ thụ lý đơn, mở thủ tục phá sản, triệu tập hội nghị chủ nợ, xác định tài sản, phân chia tài sản, tuyên bố phá sản và thi hành quyết định phá sản), quy trình rút gọn có thể được rút về 3-4 bước chính, trong đó một số bước như hội nghị chủ nợ có thể không cần thiết nếu không có tranh chấp; các thủ tục thông báo công khai, niêm yết được thực hiện thông qua hệ thống thông tin điện tử.
Thời gian giải quyết phá sản theo thủ tục thông thường hiện nay thường kéo dài từ 18–36 tháng, thậm chí lâu hơn trong một số trường hợp có tranh chấp phức tạp. Với thủ tục rút gọn, mục tiêu rút ngắn tối thiểu 30% thời gian sẽ đưa thời hạn trung bình xuống còn 12–18 tháng hoặc ngắn hơn nếu không có tranh chấp tài sản.
- Tác động của quy định
Cải cách thủ tục phá sản không chỉ có ý nghĩa với bản thân doanh nghiệp, mà còn tác động tích cực đến các chủ thể liên quan như chủ nợ, ngân hàng, người lao động, cơ quan thuế và toàn bộ thị trường tài chính. Việc phá sản chậm trễ khiến các khoản nợ xấu bị treo lơ lửng, gây khó khăn cho việc xử lý tài sản bảo đảm, gây đình trệ dòng vốn và làm méo mó thông tin thị trường. Vì vậy, quy định này được coi là bước tiến quan trọng để các doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.
Việc cải cách thủ tục phá sản doanh nghiệp, đặc biệt thông qua cơ chế thủ tục rút gọn, không chỉ đơn thuần là một điều chỉnh về mặt quy trình tư pháp, mà còn có ý nghĩa sâu xa về mặt kinh tế, xã hội và thể chế. Đây là bước đi nhằm khắc phục tình trạng “doanh nghiệp xác sống” tồn tại trên danh nghĩa nhưng không còn hoạt động thực tế, gây lãng phí nguồn lực, làm méo mó các chỉ tiêu thống kê kinh tế và cản trở các dòng lưu chuyển vốn trong nền kinh tế.
– Đối với bản thân doanh nghiệp yếu kém
Quy định này tạo điều kiện cho doanh nghiệp đang trong tình trạng mất khả năng thanh toán, không còn hoạt động, hoặc không có khả năng phục hồi, có thể rút lui một cách hợp pháp và nhanh chóng khỏi thị trường. Đây là cơ hội để chấm dứt những gánh nặng kéo dài, tránh việc dây dưa nghĩa vụ tài chính, thuế và các khoản nợ khác trong khi không còn đủ điều kiện để hoạt động. Việc chấm dứt tư cách pháp lý của doanh nghiệp qua thủ tục phá sản cũng giúp ngăn ngừa tình trạng lợi dụng pháp nhân để tiếp tục vi phạm, trốn tránh nghĩa vụ với người lao động, nhà nước và các chủ thể liên quan.
– Đối với các chủ nợ và tổ chức tín dụng
Một trong những rào cản lớn nhất trong việc thu hồi nợ tại Việt Nam là tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán kéo dài nhưng không bị buộc phá sản. Điều này khiến các khoản nợ bị “treo” trong sổ sách kế toán, tạo ra một lượng lớn nợ xấu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quản trị rủi ro và hiệu quả kinh doanh của các tổ chức tín dụng. Thủ tục phá sản rút gọn, khi được áp dụng hiệu quả, sẽ giúp rút ngắn thời gian xác định nghĩa vụ trả nợ và phân chia tài sản còn lại của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ các chủ nợ xử lý sớm các khoản nợ không có khả năng thu hồi.
– Đối với người lao động
Người lao động là đối tượng thường chịu thiệt hại nhiều nhất khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản kéo dài. Họ không những không nhận được lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội mà còn bị “mắc kẹt” trong trạng thái pháp lý không rõ ràng, gây ảnh hưởng tới quyền lợi lao động, sự ổn định kinh tế gia đình và khả năng chuyển việc.

- Kết luận
Điều 6 của Nghị quyết số 198/2025/QH15 là một bước đột phá quan trọng trong cải cách thể chế kinh tế, với trọng tâm là tái định hình thủ tục phá sản theo hướng rút gọn, hiệu quả và minh bạch. Việc mở rộng căn cứ và đơn giản hóa trình tự phá sản không chỉ giúp doanh nghiệp yếu kém rút lui trong danh dự mà còn góp phần làm lành mạnh hóa môi trường kinh doanh, tái phân bổ nguồn lực xã hội cho các doanh nghiệp có năng lực và tầm nhìn. Cùng với các chính sách hỗ trợ tiếp cận đất đai, ưu đãi tín dụng, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, thủ tục phá sản rút gọn chính là mảnh ghép cuối trong chuỗi thể chế hỗ trợ doanh nghiệp, bảo đảm một hệ sinh thái kinh doanh hiện đại, năng động và công bằng.
