Cơ chế khấu trừ thuế giá trị gia tăng là một trong những trụ cột quan trọng trong chính sách thuế gián thu hiện hành của Việt Nam, nhằm bảo đảm nguyên tắc đánh thuế theo giá trị gia tăng thực tế ở từng khâu của quá trình sản xuất, lưu thông hàng hóa và dịch vụ. Với mục tiêu đó, Điều 23 Nghị định 181/2025/NĐ-CP đã cụ thể hóa các nội dung quy định về khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào một cách chặt chẽ, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn. Dưới đây là phần tiếp theo của bài viết trước đó.

  1. Quy định pháp luật về khấu trừ thuế giá trị gia tăng

Thứ nhất, về việc khai bổ sung khi phát hiện sai sót trong kê khai thuế giá trị gia tăng đầu vào

Trong thực tiễn sản xuất kinh doanh, việc người nộp thuế phát hiện sai sót khi kê khai thuế là điều không thể tránh khỏi, nhất là đối với thuế giá trị gia tăng đầu vào có liên quan đến nhiều giao dịch, hóa đơn, và thời kỳ phát sinh. Do đó, Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định cụ thể cơ chế cho phép người nộp thuế khai bổ sung, khắc phục sai sót với điều kiện rõ ràng và minh bạch.

Theo đó, nếu việc khai bổ sung làm tăng nghĩa vụ thuế phải nộp hoặc làm giảm số thuế được hoàn thì người nộp thuế phải thực hiện khai bổ sung vào tháng hoặc quý phát sinh sai sót. Khi đó, người nộp thuế phải nộp phần chênh lệch tăng thêm vào ngân sách nhà nước, đồng thời phải nộp tiền chậm nộp nếu phát sinh. Ngược lại, nếu khai bổ sung chỉ làm tăng hoặc giảm số thuế giá trị gia tăng còn được khấu trừ chuyển sang kỳ sau, thì người nộp thuế được phép khai vào tháng hoặc quý phát hiện sai sót mà không ảnh hưởng đến nghĩa vụ tài chính đã xác lập trước đó.

Quy định này phản ánh quan điểm quản lý thuế hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp chủ động điều chỉnh sai sót, giảm thiểu nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế khi tự phát hiện và khắc phục kịp thời.

Thứ hai, về khấu trừ thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa sử dụng cho hoạt động biếu tặng, khuyến mại, quảng cáo

Một điểm đáng chú ý trong cơ chế khấu trừ thuế giá trị gia tăng là trường hợp hàng hóa, dịch vụ được sử dụng cho các hoạt động không mang tính chất bán hàng như cho, biếu, tặng, khuyến mại, quảng cáo. Trong điều kiện bình thường, đây là các hình thức phát sinh chi phí thay vì doanh thu. Tuy nhiên, Nghị định vẫn cho phép doanh nghiệp khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào phát sinh từ các hoạt động này, miễn là các hoạt động đó gắn liền với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và được thể hiện rõ trên hóa đơn, chứng từ hợp pháp.

Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp trong quá trình vận hành, mà còn góp phần khuyến khích hoạt động tiếp thị, xúc tiến thương mại, thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.

Thứ ba, khấu trừ thuế giá trị gia tăng đã nộp theo quyết định ấn định của cơ quan hải quan

Trong một số trường hợp, cơ quan hải quan có thể ra quyết định ấn định thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt khi có nghi ngờ về việc khai sai hoặc thiếu hồ sơ. Nghị định 18/2025/NĐ-CP cho phép doanh nghiệp được khấu trừ toàn bộ số thuế giá trị gia tăng đã nộp theo quyết định ấn định, trừ khi bị xử phạt do gian lận hoặc trốn thuế. Quy định này nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng và quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, đồng thời vẫn duy trì kỷ luật tài chính đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng.

Thứ tư, về việc khấu trừ thuế trong trường hợp chi hộ hoặc thực hiện qua chi nhánh, Ban Quản lý dự án

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp đầu tư lớn thông qua hệ thống chi nhánh, ban quản lý dự án. Nghị định quy định rõ: khi hóa đơn đứng tên công ty mẹ nhưng việc thực hiện dự án được giao cho chi nhánh hoặc ban quản lý dự án, thì quyền khấu trừ thuế giá trị gia tăng thuộc về đơn vị trực tiếp kê khai thuế. Doanh nghiệp mẹ không được khấu trừ nếu phần thuế đó đã được chi nhánh kê khai. Quy định này giúp ngăn ngừa hiện tượng kê khai trùng lặp, đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống kế toán và kê khai thuế, tránh rủi ro trong việc hoàn thuế hoặc xác định chi phí không đúng.

Thứ năm, khấu trừ thuế khi chuyển đổi phương pháp tính thuế

Đối với các cơ sở kinh doanh chuyển từ phương pháp tính thuế trực tiếp sang phương pháp khấu trừ, Nghị định cho phép doanh nghiệp được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào phát sinh từ kỳ đầu tiên thực hiện phương pháp khấu trừ. Đây là quy định hợp lý, phù hợp với nguyên tắc có hóa đơn hợp lệ và phát sinh chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế.

Ngược lại, đối với doanh nghiệp chuyển từ phương pháp khấu trừ sang phương pháp trực tiếp, số thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa khấu trừ hết sẽ không được hoàn trả, mà được tính vào chi phí để xác định thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tính vào nguyên giá của tài sản cố định, nếu đáp ứng điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt.

Điều khoản này tạo ra sự công bằng về nghĩa vụ thuế giữa các doanh nghiệp, ngăn ngừa tình trạng lợi dụng chuyển đổi phương pháp tính thuế để trục lợi chính sách thuế.

Thứ sáu, về thời điểm được khấu trừ thuế khi hàng hóa, dịch vụ chuyển từ đối tượng không chịu thuế sang chịu thuế

Trong trường hợp Luật Thuế giá trị gia tăng có sự thay đổi về chính sách thuế, ví dụ chuyển hàng hóa, dịch vụ từ diện không chịu thuế sang chịu thuế, thì Nghị định quy định: doanh nghiệp chỉ được kê khai khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào phát sinh từ thời điểm quy định mới có hiệu lực, cụ thể là từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Điều này đảm bảo tính nhất quán về hiệu lực áp dụng pháp luật, đồng thời tránh việc hồi tố làm phát sinh nghĩa vụ hoặc quyền lợi không hợp lý.

Thứ bảy, các trường hợp không được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào

Để ngăn chặn việc lợi dụng cơ chế khấu trừ thuế, Điều 23 Nghị định 181 quy định nhiều trường hợp không được khấu trừ thuế đầu vào, bao gồm:

Thứ nhất, các tài sản cố định, máy móc, thiết bị phục vụ cho mục đích không thuộc hoạt động sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế như: phục vụ quốc phòng, an ninh; sử dụng trong tổ chức tín dụng, công ty bảo hiểm, chứng khoán, bệnh viện, cơ sở đào tạo. Những tổ chức này không chịu thuế hoặc có thuế suất 0%, do đó việc cho phép khấu trừ sẽ tạo ra lợi ích thuế không tương ứng với nghĩa vụ.

Thứ hai, không khấu trừ đối với các phương tiện như máy bay, tàu lượn, du thuyền nếu không sử dụng để kinh doanh vận chuyển, du lịch, khách sạn. Đây là loại hình tài sản dễ bị lợi dụng để che giấu chi phí phục vụ cá nhân hoặc mục đích phi thương mại.

Thứ ba, đối với hoạt động đi thuê hoặc chi phí sửa chữa tài sản, máy móc phục vụ cho mục đích không thuộc phạm vi được khấu trừ cũng bị loại trừ khỏi quyền khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào.

Thứ tám, về khấu trừ tại các đơn vị không trực tiếp hoạt động kinh doanh

Nghị định cũng loại trừ quyền khấu trừ thuế giá trị gia tăng đối với Văn phòng Tổng công ty, tập đoàn và các đơn vị hành chính sự nghiệp không trực tiếp hoạt động kinh doanh. Nếu các đơn vị này có hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế thì phải tách bạch và thực hiện nghĩa vụ thuế riêng biệt. Điều này nhằm đảm bảo sự minh bạch và đúng đối tượng áp dụng chính sách khấu trừ thuế.

Thứ chín, về hóa đơn, chứng từ và các hành vi bị nghiêm cấm

Một trong những điều kiện tiên quyết để khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào là phải có hóa đơn, chứng từ hợp lệ và không rơi vào các hành vi bị nghiêm cấm theo quy định tại Điều 13 Luật Thuế giá trị gia tăng. Nếu hóa đơn được lập từ các hành vi gian lận như mua bán hóa đơn, sử dụng hóa đơn không đúng quy định thì sẽ không được chấp nhận để khấu trừ thuế. Quy định này nhấn mạnh yêu cầu tuân thủ pháp luật trong công tác kế toán, hóa đơn chứng từ.

Thứ mười, về xử lý số thuế giá trị gia tăng đầu vào không được khấu trừ

Đối với phần thuế giá trị gia tăng đầu vào không đủ điều kiện khấu trừ, doanh nghiệp được phép hạch toán vào chi phí để tính thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tính vào nguyên giá của tài sản cố định, với điều kiện hóa đơn có trị giá từ 05 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn tình trạng sử dụng tiền mặt để lách thuế.

  1. Kết luận

Các quy định tiếp theo tại Điều 23 Nghị định 181/2025/NĐ-CP về khấu trừ thuế giá trị gia tăng đã được xây dựng trên cơ sở kế thừa những nguyên tắc cơ bản trong quản lý thuế, đồng thời bổ sung nhiều quy định chi tiết, mới để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế thị trường hiện đại. Qua đó, quy định này góp phần hình thành một hệ thống thuế vừa khuyến khích sản xuất kinh doanh, vừa đảm bảo công bằng và minh bạch trong nghĩa vụ thuế.

Đối với doanh nghiệp và người nộp thuế, việc tuân thủ đúng các điều kiện khấu trừ không chỉ giúp giảm gánh nặng thuế phải nộp mà còn là biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý hiệu quả. Trong khi đó, đối với cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống quy định chi tiết tại Điều 23 là công cụ quan trọng để kiểm soát gian lận, ngăn ngừa thất thu ngân sách, đồng thời khuyến khích hành vi tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả các quy định này trong thực tiễn, người nộp thuế cần chủ động rà soát lại toàn bộ hồ sơ, quy trình hạch toán, lập hóa đơn và thanh toán để đảm bảo đáp ứng đầy đủ các điều kiện khấu trừ. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo đội ngũ kế toán, thuế nội bộ và có thể tham vấn chuyên gia pháp lý, thuế khi cần thiết để xử lý đúng các tình huống đặc biệt như thay đổi phương pháp tính thuế, hoạt động đầu tư chưa phát sinh doanh thu, hoặc khai bổ sung hồ sơ thuế.

CÁC DỊCH VỤ KHÁC