- Tổng quan chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng
Trong bối cảnh nền kinh tế đang từng bước chuyển mình theo hướng xanh hóa và phát triển bền vững, các chính sách hỗ trợ tài chính – tín dụng đóng vai trò như đòn bẩy để thúc đẩy doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển đổi này. Điều 9 Nghị quyết 198/2025/QH15 đã quy định cụ thể về các hình thức hỗ trợ tài chính, tín dụng do Nhà nước thực hiện, đồng thời đặt nền móng pháp lý vững chắc cho việc triển khai hiệu quả trong thực tiễn.
Chính sách này không chỉ hướng tới việc gia tăng khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi của doanh nghiệp mà còn gắn liền với các tiêu chí phát triển bền vững, như phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tuân thủ bộ tiêu chuẩn về môi trường, xã hội, quản trị (ESG).

- Quy định pháp luật về hỗ trợ lãi suất 2%
Khoản 1 Điều 9 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định rõ, doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được Nhà nước hỗ trợ lãi suất 2%/năm khi vay vốn để thực hiện các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG. Đây là một quy định mang tính đột phá trong chính sách tín dụng, cho thấy Nhà nước không chỉ đóng vai trò quản lý mà còn đồng hành và chia sẻ rủi ro với cộng đồng doanh nghiệp trong quá trình đầu tư, đổi mới và chuyển đổi mô hình kinh doanh.
Việc hỗ trợ lãi suất ở mức 2% là sự tiếp nối và nâng cấp từ các gói hỗ trợ lãi suất trước đây, chẳng hạn như gói hỗ trợ tín dụng trong thời kỳ phục hồi kinh tế hậu COVID-19 theo Nghị định 31/2022/NĐ-CP. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn là quy định hiện hành không đơn thuần hỗ trợ các lĩnh vực sản xuất – kinh doanh chung, mà ưu tiên các dự án mang tính bền vững như năng lượng tái tạo, công nghiệp tuần hoàn, xử lý chất thải, mô hình kinh doanh ESG, v.v.
Chính sách này có ý nghĩa kép: vừa giúp giảm chi phí tài chính cho doanh nghiệp, vừa khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư mạnh mẽ hơn vào các lĩnh vực có khả năng giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao trách nhiệm xã hội.
- Cơ chế hoạt động và vai trò của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa
Khoản 2 Điều 9 Nghị quyết 198/2025/QH15 nêu rõ chức năng, nhiệm vụ của Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa – một tổ chức tài chính nhà nước được thành lập nhằm mục tiêu hỗ trợ tài chính theo nhiều hình thức linh hoạt.
Thứ nhất, Quỹ có chức năng cho vay trực tiếp đối với các đối tượng nêu trên và các dự án khởi nghiệp. Đây là kênh tín dụng quan trọng thay thế cho nguồn vốn ngân hàng trong những trường hợp doanh nghiệp khó tiếp cận tín dụng thương mại do không có đủ tài sản bảo đảm hoặc không đáp ứng điều kiện vay.
Thứ hai, Quỹ tài trợ vốn ban đầu cho các dự án khởi nghiệp sáng tạo và vườn ươm khởi nghiệp. Mô hình này tương đồng với hình thức đầu tư mạo hiểm nhưng có sự định hướng và bảo trợ của Nhà nước, giúp giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu của vòng đời dự án.
Thứ ba, Quỹ đầu tư vào các quỹ đầu tư tư nhân và quỹ đầu tư địa phương. Cách làm này vừa mở rộng nguồn cung tài chính cho khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, vừa tận dụng kinh nghiệm, năng lực chuyên môn của các nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp vừa giúp hệ sinh thái đầu tư cho khởi nghiệp ngày càng phát triển chuyên nghiệp và hiệu quả.
Thứ tư, Quỹ có chức năng tiếp nhận và quản lý các nguồn vốn vay, tài trợ, viện trợ, đóng góp, ủy thác từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Cơ chế này giúp tăng tính tự chủ tài chính và mở rộng quy mô hoạt động của Quỹ, đồng thời tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia đóng góp, đầu tư vào các hoạt động hỗ trợ khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách hiệu quả, minh bạch.
- Mối liên hệ giữa chính sách hỗ trợ tài chính và ESG
Một điểm sáng nổi bật trong quy định tại Điều 9 Nghị quyết 198/2025/QH15 là Nhà nước không chỉ khuyến khích, mà còn gắn trách nhiệm hỗ trợ tài chính với yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn ESG (Environmental – Social – Governance). Điều này thể hiện tầm nhìn dài hạn của chính sách, đặt doanh nghiệp vào trung tâm của tiến trình phát triển bền vững, đồng thời tạo áp lực tích cực để khu vực tư nhân chuyển đổi mô hình hoạt động theo hướng minh bạch, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội cao.
Thực tiễn cho thấy, các doanh nghiệp áp dụng ESG thường được đánh giá tín nhiệm cao hơn, dễ tiếp cận vốn hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động thị trường. Khi Nhà nước đưa ESG trở thành điều kiện để được hưởng ưu đãi tài chính, điều đó đồng nghĩa với việc thiết lập lại chuẩn mực phát triển doanh nghiệp theo hướng toàn diện và bền vững.
- Khó khăn trong thực tiễn và giải pháp hoàn thiện
Dù quy định về hỗ trợ tài chính, tín dụng là hoàn toàn hợp lý và mang tính tiến bộ, song trên thực tế, quá trình triển khai vẫn gặp không ít thách thức.
Một là, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa có đủ năng lực quản trị, đặc biệt là năng lực xây dựng dự án phù hợp với tiêu chuẩn xanh, tuần hoàn hoặc ESG. Việc xây dựng báo cáo ESG theo yêu cầu đôi khi vượt quá khả năng của doanh nghiệp quy mô nhỏ, dẫn đến nguy cơ bị loại khỏi danh sách thụ hưởng chính sách.
Hai là, cơ chế tiếp cận quỹ vẫn còn phức tạp. Nhiều doanh nghiệp phản ánh việc lập hồ sơ, chứng minh phương án khả thi, hoặc cung cấp bảo đảm tài chính để được Quỹ cho vay còn vướng mắc về mặt thủ tục và yêu cầu giấy tờ.
Ba là, việc phân bổ, quản lý và giám sát hiệu quả dòng vốn hỗ trợ cần bảo đảm công khai, minh bạch và tránh thất thoát, trục lợi chính sách.
Để khắc phục, cần có các giải pháp đồng bộ như đơn giản hóa thủ tục, tăng cường hướng dẫn, đào tạo kỹ năng lập dự án cho doanh nghiệp, minh bạch hóa quy trình cho vay, và đặc biệt là nâng cao năng lực nội tại của các tổ chức trung gian hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn.

- Kết luận
Chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng quy định tại Điều 9 Nghị quyết 198/2025/QH15 không chỉ đơn thuần là một biện pháp kích cầu mà còn là định hướng chiến lược cho mô hình phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn mới. Việc gắn hỗ trợ lãi suất với mục tiêu phát triển xanh và tiêu chuẩn ESG không chỉ tạo ra động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp đổi mới mà còn giúp xây dựng một hệ sinh thái doanh nghiệp vững mạnh, có khả năng cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, thì việc đồng hành cùng doanh nghiệp trên con đường chuyển đổi là yêu cầu cấp thiết. Hỗ trợ tín dụng và tài chính không chỉ là chính sách, mà còn là trách nhiệm của Nhà nước đối với một cộng đồng doanh nghiệp năng động, sáng tạo, có trách nhiệm và phát triển bền vững.
