- Tổng quan chính sách hỗ trợ giai đoạn phát triển ban đầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế với hơn 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn DNNVV đều có điểm xuất phát thấp về vốn, kỹ năng quản trị, nhân lực và năng lực tài chính. Vì vậy, để bảo đảm họ có thể từng bước phát triển vững chắc, tham gia vào các chuỗi giá trị và đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ về thuế, phí, lệ phí, trong đó Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 là một trong những nội dung mang tính then chốt.
Bên cạnh những chính sách thuế ưu đãi dành cho doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, nhà đầu tư và chuyên gia như đã phân tích ở phần trước, khoản 4 và khoản 5 Điều 10 tiếp tục mở rộng phạm vi ưu đãi sang nhóm DNNVV theo nghĩa rộng, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập và các doanh nghiệp tham gia chuỗi sản xuất cùng doanh nghiệp lớn.

- Quy định pháp luật về miễn thuế thu nhập doanh nghiệp
Theo khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15, DNNVV được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu. Đây là chính sách nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa có cơ hội tích lũy vốn, tăng khả năng cạnh tranh, mở rộng sản xuất kinh doanh trong giai đoạn đầu hoạt động – giai đoạn thường gặp nhiều khó khăn nhất.
Chính sách này cũng thể hiện sự nhất quán với chủ trương ưu đãi thuế của Chính phủ, vốn đã được đề cập trong Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan. Quy định này có các đặc điểm cần lưu ý, như sau:
- Thời điểm bắt đầu tính miễn thuế là kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu, không phụ thuộc vào thời điểm doanh nghiệp phát sinh thu nhập chịu thuế hay bắt đầu hoạt động thực tế.
- Doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chí về quy mô nhỏ và vừa theo quy định tại Luật Hỗ trợ DNNVV, trong đó có điều kiện về số lao động, doanh thu, tổng tài sản và lĩnh vực kinh doanh.
Về bản chất, đây là chính sách hỗ trợ trực tiếp, có ảnh hưởng lớn, nhưng lại giúp giảm áp lực dòng tiền trong giai đoạn đầu hoạt động và tạo động lực cho các DNNVV thực hiện nghĩa vụ thuế tốt hơn về sau.
- Quy định pháp luật về chi phí đào tạo và đào tạo lại nhân lực của doanh nghiệp
Khoản 5 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định: chi phí đào tạo và đào tạo lại nhân lực của doanh nghiệp lớn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Đây là một quy định mang tính chất đột phá về hợp tác và liên kết doanh nghiệp trong cùng chuỗi giá trị. Thay vì hỗ trợ trực tiếp cho DNNVV, chính sách này khuyến khích doanh nghiệp lớn chủ động hỗ trợ đối tác nhỏ trong chuỗi bằng việc tài trợ hoặc tổ chức các chương trình đào tạo nhân lực.
Một số điểm nổi bật của quy định này bao gồm:
- Đối tượng chi trả chi phí đào tạo là doanh nghiệp lớn có hợp tác sản xuất, kinh doanh với DNNVV, được xác định là “các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi” – tức là có liên kết rõ ràng về cung ứng, gia công, tiêu thụ hoặc dịch vụ liên quan.
- Chi phí đào tạo bao gồm cả chi phí đào tạo mới và đào tạo lại, nhằm nâng cao tay nghề, kỹ năng quản trị, công nghệ hoặc chất lượng lao động để đáp ứng yêu cầu của chuỗi.
- Chi phí này phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật về thuế, được ghi nhận hợp lệ trong sổ sách kế toán và chứng minh được mục đích đào tạo cho DNNVV cụ thể.
Theo quy định của Luật Thuế TNDN hiện hành, doanh nghiệp khi tính thu nhập chịu thuế được khấu trừ các khoản chi hợp lý có liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Do đó, quy định này đã bổ sung rõ ràng một trường hợp chi đặc biệt – đó là đào tạo nhân lực cho doanh nghiệp khác – nhưng được phép tính vào chi phí được trừ, nếu mục tiêu là nâng cao năng lực chuỗi giá trị mà doanh nghiệp lớn đang tham gia.
- Một số lưu ý khi triển khai chính sách trong thực tiễn
Thứ nhất, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần theo dõi chính xác thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu, vì đây là mốc xác định thời gian miễn thuế. Doanh nghiệp cũng cần tổ chức kế toán đầy đủ để phân biệt phần thu nhập miễn thuế và phần thu nhập không thuộc diện ưu đãi (nếu có).
Thứ hai, việc xác định DNNVV cần được thực hiện theo đúng tiêu chí được ban hành tại Nghị định 80/2021/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn chi tiết. Doanh nghiệp phải thường xuyên cập nhật tình trạng quy mô để xác định có tiếp tục đủ điều kiện được miễn thuế hay không.
Thứ ba, trong chính sách đào tạo, doanh nghiệp lớn cần có hợp đồng đào tạo rõ ràng với DNNVV, có kế hoạch, nội dung, người tham gia và chứng từ chi tiêu hợp lệ để được chấp nhận là chi phí được trừ. Đồng thời, các doanh nghiệp cần lưu ý rằng hoạt động đào tạo nên gắn với nâng cao năng suất thực tế, tránh hình thức, để chính sách phát huy đúng hiệu quả như kỳ vọng của Nhà nước.

- Kết luận
Việc miễn thuế TNDN trong ba năm giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi đầu suôn sẻ, trong khi chính sách khuyến khích doanh nghiệp lớn đào tạo nguồn nhân lực cho DNNVV tạo ra mô hình hợp tác hai bên cùng có lợi. Nhà nước, với vai trò điều phối, tạo cơ chế thuận lợi và minh bạch, chính là điểm tựa cho nền kinh tế doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững trong kỷ nguyên số và hội nhập toàn cầu.
