Tiếp cận đất đai là một trong những điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp triển khai hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh. Đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng đổi mới sáng tạo và công nghệ cao, chính sách đất đai cần được thiết kế theo hướng khơi thông nguồn lực, tạo điều kiện thuận lợi, minh bạch cho mọi chủ thể tham gia nền kinh tế. Thông qua Điều 7 Nghị quyết 198/2025/QH15 đã xác lập một khuôn khổ pháp lý tiến bộ nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong việc tiếp cận mặt bằng sản xuất, hạ tầng khu công nghiệp và cụm công nghiệp.

  1. Nội dung chi tiết của chính sách này

Thứ nhất, về trách nhiệm hỗ trợ đầu tư kết cấu hạ tầng từ ngân sách địa phương

Điểm nổi bật đầu tiên trong Điều 7 là việc cho phép chính quyền địa phương chủ động sử dụng ngân sách địa phương để hỗ trợ đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng cho các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và vườn ươm công nghệ. Việc hỗ trợ này bao gồm cả quá trình thu hồi đất, bồi thường, tái định cư cho đến việc đầu tư vào các hạ tầng thiết yếu như giao thông, cấp điện, cấp nước, xử lý nước thải và thông tin liên lạc. Chính sách này thể hiện một cách tiếp cận chủ động của Nhà nước trong việc đồng hành cùng khu vực kinh tế tư nhân, nhất là các doanh nghiệp có tiềm năng đổi mới sáng tạo nhưng hạn chế về nguồn lực ban đầu. Việc kết nối hạ tầng sẽ không chỉ giảm chi phí đầu tư cho doanh nghiệp mà còn tạo nên các chuỗi giá trị liên vùng và nâng cao tính cạnh tranh của các khu công nghiệp Việt Nam trên bản đồ đầu tư quốc tế.

Thứ hai, về nghĩa vụ của chủ đầu tư kinh doanh hạ tầng trong việc phân bổ mặt bằng cho các nhóm doanh nghiệp

Khoản 2 Điều 7 đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với chủ đầu tư hạ tầng các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, vườn ươm công nghệ rằng một phần diện tích đất đã được đầu tư hạ tầng phải được dành riêng để cho các doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thuê lại. Việc quy định không áp dụng quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công đối với phần tài sản hạ tầng hình thành từ nguồn vốn hỗ trợ cũng là một bước đi linh hoạt, nhằm tránh sự lúng túng và cứng nhắc trong việc cho thuê lại đất. Cách tiếp cận này tạo điều kiện cho chủ đầu tư vừa được hỗ trợ tài chính từ Nhà nước, vừa được quyền chủ động khai thác tài sản theo cơ chế thị trường nhưng vẫn đảm bảo phân bổ hợp lý cho các đối tượng cần ưu đãi.

Thứ ba, về trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc xây dựng tiêu chí và phân bổ diện tích đất hỗ trợ

Nghị quyết trao quyền chủ động cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc quy định nguyên tắc, tiêu chí và định mức hỗ trợ đầu tư cho các chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp. Căn cứ vào tình hình thực tế và khả năng cân đối ngân sách địa phương, mỗi tỉnh có thể đưa ra cách thức triển khai linh hoạt, phù hợp với đặc thù của địa phương mình. Bên cạnh đó, trách nhiệm xác định diện tích đất dành cho doanh nghiệp công nghệ cao thuộc khu vực kinh tế tư nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thuê cũng thuộc về chính quyền cấp tỉnh, tạo ra một khuôn khổ linh hoạt nhưng có sự giám sát và trách nhiệm rõ ràng, tránh tình trạng buông lỏng quản lý hoặc phân bổ không công bằng.

Thứ tư, về yêu cầu dành diện tích tối thiểu cho doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo

Đối với các khu công nghiệp, cụm công nghiệp thành lập mới, Nghị quyết quy định phải dành bình quân 20 ha hoặc 5% tổng diện tích đất để cho các doanh nghiệp nêu trên thuê lại. Đây là một con số mang tính bắt buộc, thể hiện sự nghiêm túc của nhà lập pháp trong việc tạo “vùng” giá thuê đất để doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp công nghệ tiếp cận được mặt bằng sản xuất. Việc đặt ra ngưỡng diện tích tối thiểu còn giúp tránh tình trạng hình thức trong việc hỗ trợ, buộc các chủ đầu tư phải lồng ghép mục tiêu xã hội vào trong kế hoạch phát triển của mình.

Thứ năm, về cơ chế xử lý khi sau thời hạn hỗ trợ không có doanh nghiệp doanh nghiệp công nghệ cao thuộc khu vực kinh tế tư nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thuê đất

Theo đó, nếu sau 2 năm kể từ khi hoàn thành đầu tư hạ tầng mà không có doanh nghiệp thì chủ đầu tư được phép cho các doanh nghiệp khác thuê lại diện tích đất đã đầu tư. Điều này vừa tránh lãng phí tài nguyên đất đai, vừa tạo động lực để chủ đầu tư chủ động tìm kiếm đối tượng phù hợp trong thời hạn hỗ trợ. Chính sách này hài hòa giữa nguyên tắc thị trường và mục tiêu hỗ trợ phát triển doanh nghiệp sáng tạo, đảm bảo hiệu quả sử dụng đất đồng thời hạn chế việc găm giữ đất đai kéo dài.

Thứ sáu, về ưu đãi tiền thuê đất đối với doanh nghiệp công nghệ cao và khởi nghiệp sáng tạo

Một trong những điểm đột phá trong chính sách tại Điều 7 là quy định hỗ trợ giảm tối thiểu 30% tiền thuê lại đất trong vòng 5 năm đầu kể từ ngày ký hợp đồng thuê đất. Khoản hỗ trợ này được Nhà nước hoàn trả cho chủ đầu tư hạ tầng, đồng nghĩa với việc không gây thiệt hại về kinh tế cho bên cho thuê. Chính quyền địa phương cũng được trao quyền quyết định mức giảm tiền thuê lại đất cụ thể, từ đó có thể thiết kế các gói ưu đãi linh hoạt theo ngành nghề, lĩnh vực, quy mô và mức độ đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

  1. Ý nghĩa quy định

Chính sách hỗ trợ tiếp cận đất đai, mặt bằng sản xuất kinh doanh theo Điều 7 đã thể hiện một bước tiến đáng kể về mặt chính sách công. Việc kết hợp giữa đầu tư công và huy động nguồn lực tư nhân, đồng thời hướng đến các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Tuy nhiên, để chính sách thực sự đi vào cuộc sống, cần có các hướng dẫn chi tiết về quy trình xác định đối tượng được hỗ trợ, tiêu chí đánh giá doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và cơ chế giám sát việc phân bổ diện tích đất ưu đãi.

Ngoài ra, cơ chế hỗ trợ tài chính từ Trung ương đối với các địa phương có nguồn thu ngân sách hạn chế cũng cần được cân nhắc để đảm bảo sự công bằng trong khả năng tiếp cận của doanh nghiệp tại các vùng sâu, vùng xa.

  1. Kết luận

Điều 7 Nghị quyết 198/2025/QH15 là một chính sách mang tính hệ thống và chiến lược, đặt nền móng pháp lý vững chắc để thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân, khuyến khích đổi mới sáng tạo và đảm bảo sự cân bằng trong tiếp cận tài nguyên đất đai. Việc thiết kế chính sách gắn liền với trách nhiệm của địa phương, đồng thời duy trì vai trò điều tiết của Nhà nước, sẽ là nền tảng để xây dựng một thị trường minh bạch, hiệu quả và phục vụ phát triển bền vững của quốc gia.

CÁC DỊCH VỤ KHÁC