Hoạt động khấu trừ và hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đóng vai trò trọng yếu trong việc đảm bảo sự công bằng và hiệu quả của hệ thống thuế, đồng thời thúc đẩy lưu thông hàng hóa, dịch vụ và hỗ trợ các doanh nghiệp duy trì nguồn lực tài chính hợp pháp. Tuy nhiên, trên thực tế, tình trạng lợi dụng chính sách khấu trừ và hoàn thuế để trục lợi cá nhân, chiếm đoạt ngân sách Nhà nước diễn ra ngày càng tinh vi, gây thất thu thuế và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự minh bạch trong môi trường đầu tư.
Chính vì vậy, Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 đã quy định cụ thể tại Điều 13 một danh mục các hành vi bị nghiêm cấm trong quá trình khấu trừ, hoàn thuế, nhằm thiết lập hàng rào pháp lý chặt chẽ để phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi gian lận. Quy định này không chỉ giúp định hình khuôn khổ hành vi hợp pháp của người nộp thuế mà còn tạo nền tảng pháp lý để các cơ quan thuế và cơ quan bảo vệ pháp luật có căn cứ xử lý vi phạm.

- Quy định pháp luật về hành vi bị nghiêm cấm trong khấu trừ, hoàn thuế
Điều 13 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 liệt kê tám nhóm hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực khấu trừ, hoàn thuế. Đây đều là những hành vi phổ biến trong các hành vi gian lận thuế, thể hiện rõ ý chí của Nhà nước trong việc đấu tranh với các thủ đoạn trục lợi, chiếm đoạt tiền thuế hoặc làm sai lệch nghĩa vụ thuế. Việc xác định rõ ràng các hành vi bị cấm không chỉ có tác dụng răn đe mà còn nâng cao hiệu quả kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm của các cơ quan quản lý.
Hành vi thứ nhất: Mua, cho, bán, tổ chức quảng cáo, môi giới mua, bán hóa đơn
Hóa đơn là căn cứ pháp lý quan trọng để ghi nhận doanh thu, chi phí, xác định nghĩa vụ thuế và thực hiện khấu trừ, hoàn thuế GTGT. Việc mua bán hóa đơn mà không có giao dịch thực chất đi kèm là hành vi nguy hiểm, biến hóa đơn thành công cụ hợp thức hóa dòng tiền, chi phí và lợi nhuận, gây thất thu ngân sách.
Hành vi mua, bán hóa đơn thường được các tổ chức trung gian thực hiện có tổ chức, có quảng cáo, môi giới công khai trên mạng xã hội hoặc thông qua các đường dây kín. Quy định cấm mọi hành vi liên quan đến việc mua, bán, môi giới hóa đơn là cơ sở để xử lý cả cá nhân lẫn tổ chức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình này. Không chỉ là vi phạm hành chính, nhiều trường hợp còn cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.
Hành vi thứ hai: Tạo lập giao dịch mua, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ không có thật hoặc giao dịch không đúng quy định của pháp luật
Đây là hành vi giả mạo bản chất thương mại của một hoạt động để tạo điều kiện hợp thức hóa việc khấu trừ thuế đầu vào hoặc đề nghị hoàn thuế. Hành vi này có thể bao gồm việc lập hợp đồng khống, xuất hóa đơn nhưng không có giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế, hoặc mô tả sai bản chất giao dịch (ví dụ: khai báo hàng hóa có thuế suất thấp thay vì cao).
Việc xác minh tính “có thật” của giao dịch là trách nhiệm của cả người nộp thuế và cơ quan quản lý thuế, thông qua việc đối chiếu hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, vận chuyển và kết quả kinh doanh thực tế. Khi bị phát hiện, hành vi này không chỉ dẫn đến việc bị truy thu thuế mà còn có thể bị xử phạt hoặc xử lý hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Hành vi thứ ba: Lập hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trong thời gian tạm ngừng hoạt động kinh doanh trừ trường hợp lập hóa đơn giao cho khách hàng để thực hiện các hợp đồng đã ký trước ngày thông báo tạm ngừng kinh doanh.
Theo quy định pháp luật về doanh nghiệp, khi tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp không được phát sinh hoạt động sản xuất, kinh doanh và không được phát hành hóa đơn cho các giao dịch mới. Tuy nhiên, pháp luật vẫn cho phép trong một số trường hợp đặc biệt – chẳng hạn hóa đơn đã lập để phục vụ hợp đồng ký trước thời điểm tạm ngừng.
Việc cố tình lập hóa đơn khi đã ngừng kinh doanh là hành vi vi phạm, vì mục tiêu có thể là để phục vụ gian lận thuế hoặc hợp thức hóa chi phí, lợi nhuận. Đây là hành vi dễ bị phát hiện thông qua hệ thống đăng ký thuế và giám sát hoạt động hóa đơn điện tử của cơ quan thuế.
Hành vi thứ tư: Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ
Khái niệm “không hợp pháp” và “sử dụng không hợp pháp” hóa đơn, chứng từ đã được giải thích rõ tại các văn bản hướng dẫn thi hành và nghị định liên quan. Các trường hợp thường gặp gồm: sử dụng hóa đơn giả, hóa đơn mua của đơn vị không có quyền phát hành, sử dụng hóa đơn đã bị hủy, hóa đơn bị thu hồi hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế trong các trường hợp bắt buộc phải có mã.
Hành vi này vi phạm nghiêm trọng quy tắc quản lý thuế, bởi hóa đơn và chứng từ là căn cứ khấu trừ đầu vào, đề nghị hoàn thuế đầu ra và tính chi phí hợp lệ. Việc sử dụng các hóa đơn không hợp lệ sẽ dẫn đến mất cân đối giữa thuế đầu vào và đầu ra, ảnh hưởng tới nguồn thu ngân sách và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp.
Hành vi thứ năm: Không chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử về cơ quan thuế theo quy định
Với việc áp dụng hóa đơn điện tử trên phạm vi toàn quốc, cơ quan thuế có thể giám sát gần như theo thời gian thực các giao dịch kinh tế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn có hiện tượng cố tình không chuyển dữ liệu hoặc chuyển không đầy đủ, không đúng thời hạn để lách luật hoặc tránh bị phát hiện các sai phạm.
Hành vi này được xem là ngăn cản hoạt động quản lý thuế của Nhà nước, nếu bị phát hiện sẽ bị xử phạt hành chính, thậm chí có thể bị áp dụng biện pháp cưỡng chế thuế hoặc không được khấu trừ, hoàn thuế với các hóa đơn liên quan.
Hành vi thứ sáu: Làm sai lệch, sử dụng sai mục đích, truy cập trái phép, phá hủy hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ
Đây là nhóm hành vi vi phạm có tính chất công nghệ cao, thường xảy ra trong các trường hợp có sự cấu kết giữa bên sử dụng hóa đơn và nhân sự nội bộ hoặc các đối tượng có chuyên môn công nghệ thông tin. Mục tiêu có thể là để chỉnh sửa dữ liệu hóa đơn, xóa bỏ các thông tin không có lợi hoặc tạo ra hóa đơn điện tử giả nhưng có mã cơ quan thuế.
Luật nghiêm cấm hành vi này nhằm bảo vệ tính an toàn và toàn vẹn của hệ thống quản lý hóa đơn điện tử – một hệ thống dữ liệu đặc biệt quan trọng đối với thuế và tài chính quốc gia. Trong nhiều trường hợp, hành vi này còn cấu thành tội phạm về công nghệ thông tin và bị xử lý theo Bộ luật Hình sự.
Hành vi thứ bảy: Đưa, nhận, môi giới hối lộ hoặc thực hiện hành vi khác liên quan đến hóa đơn, chứng từ để được khấu trừ, hoàn thuế, chiếm đoạt tiền thuế, trốn thuế giá trị gia tăng
Đây là hành vi đặc biệt nghiêm trọng, không chỉ xâm phạm vào lĩnh vực thuế mà còn là biểu hiện của tham nhũng, làm suy giảm niềm tin vào bộ máy hành chính. Việc đưa và nhận hối lộ có thể diễn ra giữa doanh nghiệp và cán bộ thuế hoặc giữa các doanh nghiệp với nhau để tạo điều kiện cho việc lập, duyệt và giải ngân hoàn thuế một cách bất hợp pháp.
Hành vi này không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có thể bị xử lý hình sự theo các tội danh như đưa hối lộ, nhận hối lộ, lợi dụng chức vụ quyền hạn, chiếm đoạt tài sản, trốn thuế. Tòa án thường áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với các trường hợp có tổ chức, có hệ thống và gây thiệt hại lớn cho ngân sách Nhà nước.
Hành vi thứ tám: Thông đồng, bao che; móc nối giữa công chức quản lý thuế, cơ quan quản lý thuế và cơ sở kinh doanh, người nhập khẩu…
Hành vi này phản ánh sự cấu kết giữa các chủ thể ở hai đầu chuỗi kiểm soát: bên thực hiện nghĩa vụ thuế và bên có quyền kiểm tra, duyệt hoặc quản lý hóa đơn, chứng từ. Khi công chức thuế bao che, làm ngơ hoặc “bắt tay” với doanh nghiệp để hợp thức hóa các hành vi gian lận thuế, hệ quả để lại là vô cùng nghiêm trọng, không chỉ về tài chính mà còn làm xói mòn nền tảng pháp quyền.

- Kết luận
Điều 13 của Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 quy định các hành vi bị nghiêm cấm trong khấu trừ, hoàn thuế không chỉ là danh mục cảnh báo, mà còn là “hàng rào pháp lý” bảo vệ sự minh bạch, công bằng trong hoạt động kinh doanh và quản lý thuế. Với tám nhóm hành vi bị nghiêm cấm, pháp luật thể hiện quan điểm nhất quán trong việc đấu tranh với mọi hành vi gian lận thuế, lợi dụng hóa đơn, cấu kết với cán bộ để chiếm đoạt tiền thuế Nhà nước.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính – thuế, các doanh nghiệp và cá nhân phải chủ động thích ứng, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, tránh xa các rủi ro về hình sự và hành chính. Mọi hành vi gian dối liên quan đến hóa đơn và hoàn thuế, dù tinh vi hay đơn giản, đều sẽ để lại dấu vết trong hệ thống kiểm soát điện tử, và khi bị phát hiện, hậu quả sẽ rất nặng nề. Do đó, tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là chiến lược bảo vệ uy tín và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế số hiện đại.
