1. Tổng quan

Đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Theo quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), những người tham gia đồng phạm được phân loại thành: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Tuy nhiên, một câu hỏi đặt ra là: các đồng phạm có “địa vị pháp lý ngang bằng” hay không?

Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nó liên quan đến việc xác định phạm vi trách nhiệm hình sự và nguyên tắc áp dụng hình phạt cho từng đồng phạm. Lý luận và thực tiễn xét xử ở Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.

2. Cơ sở pháp lý

Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) quy định:

“Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.”

Khoản 2 cùng điều này tiếp tục phân loại vai trò các đồng phạm. Tuy nhiên, BLHS không đề cập trực tiếp đến vấn đề “địa vị pháp lý ngang bằng” của các đồng phạm. Điều này dẫn đến hai luồng quan điểm khác nhau trong lý luận.

3. Quan điểm về “địa vị pháp lý ngang bằng” trong đồng phạm

3.1. Quan điểm khẳng định có địa vị pháp lý ngang bằng

Theo quan điểm này, mọi đồng phạm đều cùng chịu trách nhiệm hình sự về toàn bộ tội phạm đã xảy ra, bất kể vai trò cụ thể của họ là gì. Lập luận dựa trên các điểm:

  • Tội phạm là kết quả của sự phối hợp ý chí và hành động giữa các đồng phạm.
  • Việc phân loại vai trò chỉ có ý nghĩa phân hóa mức độ lỗi và hình phạt, không làm thay đổi bản chất trách nhiệm hình sự.
  • Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) quy định đồng phạm “cùng chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm” mà không phân biệt vai trò.

3.2. Quan điểm phủ nhận địa vị pháp lý ngang bằng

Quan điểm này cho rằng đồng phạm không có địa vị pháp lý ngang bằng vì:

  • Mỗi đồng phạm chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi hành vi và lỗi của mình.
  • Việc phân loại vai trò không chỉ mang tính định lượng mà còn có ý nghĩa định tính trong xác định phạm vi trách nhiệm.
  • Người giúp sức hoặc xúi giục có thể không chịu trách nhiệm về những hậu quả vượt quá ý chí chung của họ.

4. Thực tiễn xét xử và những vấn đề phát sinh

Trong thực tiễn, các cơ quan tiến hành tố tụng thường áp dụng nguyên tắc “đồng phạm cùng chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm”. Tuy nhiên, có những vụ án cho thấy sự cần thiết phải xác định trách nhiệm riêng biệt cho từng đồng phạm.

Ví dụ, trong một vụ cướp, A là người tổ chức, B trực tiếp cướp tài sản, C chỉ đứng ngoài cảnh giới. Tòa án thường tuyên tất cả cùng chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm. Tuy nhiên, có quan điểm cho rằng C chỉ nên chịu trách nhiệm trong phạm vi hành vi giúp sức của mình.

Một vấn đề khác là khi hậu quả vượt ngoài dự kiến chung của các đồng phạm, chẳng hạn người thực hành gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn dự định. Liệu người xúi giục hoặc giúp sức có phải chịu trách nhiệm về hậu quả này không?

5. Ví dụ minh họa

Trong một vụ án giết người, A xúi giục B đánh dằn mặt nạn nhân. Tuy nhiên, B đã dùng dao giết chết nạn nhân. Trong trường hợp này, A có phải chịu trách nhiệm về tội giết người hay chỉ về tội xúi giục gây thương tích?

Thực tiễn xét xử thường kết luận A chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm, nhưng quan điểm thứ hai cho rằng trách nhiệm của A nên giới hạn ở phạm vi lỗi của mình.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. “Địa vị pháp lý ngang bằng” trong đồng phạm là gì?

Là quan điểm cho rằng tất cả đồng phạm cùng chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm, không phân biệt vai trò.

6.2. Địa vị pháp lý không ngang bằng có giúp xử lý công bằng hơn không?

Có, vì nó đảm bảo mỗi người chỉ chịu trách nhiệm về hậu quả do hành vi và lỗi của mình gây ra.

6.3. Việc phân loại vai trò có làm thay đổi trách nhiệm hình sự không?

Có quan điểm cho rằng không, nhưng thực tiễn nhiều vụ án đã áp dụng để phân hóa trách nhiệm.

6.4. Người giúp sức có phải chịu trách nhiệm về hậu quả vượt ngoài dự kiến không?

Không, nếu hậu quả xảy ra vượt quá lỗi của người giúp sức.

6.5. Người xúi giục có chịu trách nhiệm về tội phạm không được thực hiện không?

Không, nhưng có thể bị truy cứu về hành vi xúi giục độc lập nếu nó đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

6.6. Trong vụ án có nhiều người tham gia, ai chịu trách nhiệm chính?

Người thực hành và người tổ chức thường chịu trách nhiệm chính, nhưng tất cả đều chịu trách nhiệm trong phạm vi lỗi của mình.

6.7. Quan điểm nào được áp dụng phổ biến ở Việt Nam?

Thực tiễn xét xử thường áp dụng quan điểm có “địa vị pháp lý ngang bằng”.

6.8. Có cần sửa đổi BLHS để làm rõ vấn đề này không?

Có. Nên có hướng dẫn cụ thể để tránh nhầm lẫn hoặc xử lý oan sai.

6.9. Các nước khác xử lý vấn đề này thế nào?

Một số nước phân định rõ ràng trách nhiệm của từng đồng phạm dựa trên mức độ tham gia và lỗi của họ.

7. Kết luận

Vấn đề “địa vị pháp lý ngang bằng” trong đồng phạm là một chủ đề phức tạp, chưa có sự thống nhất tuyệt đối trong lý luận và thực tiễn. Việc khẳng định hay phủ nhận nguyên tắc này đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Để tránh áp dụng tùy tiện, cần có hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan có thẩm quyền nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng và phù hợp với từng vụ án.

.

________________________________________________

CÔNG TY TNHH TÂM TÍN THUẬN

Trụ sở: 133/36/11 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng: 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 0907.598.456

Email: hotro@tamtinthuan.vn

CÁC DỊCH VỤ KHÁC