1. Tổng quan

Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội là một trong những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự được quy định trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Quy định này được thiết kế nhằm bảo vệ những người có hành vi tích cực tham gia phòng, chống tội phạm, đồng thời đặt ra giới hạn nhất định để đảm bảo tính hợp pháp và hợp lý trong việc bắt giữ. Việc hiểu đúng về chế định này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, giúp phân định rõ ranh giới giữa hành vi hợp pháp và hành vi vi phạm pháp luật.

2. Khái niệm gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Theo Điều 24 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025 gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội là hành vi gây thiệt hại về sức khỏe, tính mạng, tài sản của người bị bắt hoặc của người khác trong quá trình thực hiện việc bắt giữ người phạm tội. Tuy nhiên, để được loại trừ trách nhiệm hình sự, hành vi gây thiệt hại đó phải đáp ứng các điều kiện luật định.

Quy định này được xây dựng trên cơ sở công nhận rằng việc bắt giữ người phạm tội là một nghĩa vụ và quyền của công dân cũng như của lực lượng chức năng, nhưng trong quá trình thực hiện, có thể phát sinh những thiệt hại không mong muốn. Nếu thiệt hại phát sinh thuộc phạm vi cần thiết và hợp lý để bắt giữ, thì người thực hiện không phải chịu trách nhiệm hình sự.

3. Điều kiện để loại trừ trách nhiệm hình sự khi gây thiệt hại

Để một hành vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội được coi là hợp pháp và người thực hiện không phải chịu trách nhiệm hình sự, cần thỏa mãn các điều kiện cơ bản sau:

3.1. Người bị bắt phải là người phạm tội hoặc bị truy nã

Chỉ những trường hợp bắt giữ người đang thực hiện hành vi phạm tội quả tang, người đang bị truy nã theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, hoặc người bị kết án nhưng đang trốn tránh thi hành án mới thuộc phạm vi điều chỉnh của chế định này. Việc gây thiệt hại đối với những người không thuộc đối tượng này sẽ không được pháp luật bảo vệ.

3.2. Việc bắt giữ phải được thực hiện đúng thẩm quyền và đúng pháp luật

Đối với lực lượng chức năng như công an, bộ đội, việc bắt giữ người phạm tội phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục theo luật định. Đối với công dân, chỉ được quyền bắt người phạm tội quả tang hoặc người bị truy nã và phải giao ngay cho cơ quan công an, viện kiểm sát hoặc ủy ban nhân dân nơi gần nhất.

3.3. Thiệt hại gây ra phải nằm trong giới hạn cần thiết

Hành vi gây thiệt hại phải xuất phát từ mục đích bắt giữ và chỉ được phép gây thiệt hại ở mức cần thiết để khống chế, ngăn chặn người phạm tội bỏ trốn hoặc tiếp tục thực hiện hành vi nguy hiểm. Nếu thiệt hại vượt quá mức cần thiết, người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về phần thiệt hại vượt quá.

3.4. Không sử dụng bạo lực không cần thiết hoặc hành vi trái pháp luật khác

Hành vi gây thiệt hại chỉ được coi là hợp pháp khi không xuất phát từ động cơ cá nhân như trả thù, cố ý gây thương tích hoặc xâm phạm tính mạng, tài sản của người khác ngoài mục đích bắt giữ.

4. Ý nghĩa pháp lý của chế định

Chế định về gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ những người tích cực tham gia phòng, chống tội phạm. Quy định này khuyến khích công dân và lực lượng chức năng chủ động phát hiện, ngăn chặn hành vi phạm tội mà không lo sợ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu việc bắt giữ dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Đồng thời, chế định này cũng thể hiện nguyên tắc nhân đạo và công bằng của pháp luật hình sự Việt Nam khi đặt ra giới hạn rõ ràng để tránh việc lợi dụng quyền bắt giữ gây thiệt hại không cần thiết cho người bị bắt hoặc người khác.

5. Thực tiễn áp dụng gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

Trong thực tế, nhiều vụ án đã áp dụng quy định này để loại trừ trách nhiệm hình sự cho người dân hoặc lực lượng chức năng khi họ buộc phải gây ra thiệt hại trong quá trình bắt giữ người phạm tội. Chẳng hạn, trong một vụ án, người dân phát hiện một đối tượng trộm cắp đang bỏ trốn và buộc phải dùng vật cứng để khống chế, khiến đối tượng bị thương nhẹ. Cơ quan điều tra xác định hành vi này thuộc phạm vi gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội và không truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, cũng có những trường hợp hành vi vượt quá giới hạn cần thiết dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, như dùng vũ lực quá mức gây chết người. Trong những tình huống đó, người thực hiện vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về phần thiệt hại vượt quá.

6. Câu hỏi thường gặp về gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội

6.1. Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội được quy định ở đâu?

Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội được quy định tại Điều 24 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025. Đây là một trong các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự.

6.2. Công dân có quyền gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội không?

Có. Công dân có quyền bắt người phạm tội quả tang hoặc người bị truy nã theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong quá trình bắt giữ, nếu buộc phải gây thiệt hại để khống chế người phạm tội và thiệt hại nằm trong giới hạn cần thiết, thì họ không phải chịu trách nhiệm hình sự.

6.3. Nếu gây thiệt hại vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ thì có bị truy cứu không?

Có. Nếu hành vi gây thiệt hại vượt quá mức cần thiết để bắt giữ, đặc biệt khi gây hậu quả nghiêm trọng, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về phần thiệt hại vượt quá.

6.4. Việc gây thiệt hại khi bắt giữ có cần phải được giám định không?

Trong nhiều trường hợp, cơ quan điều tra sẽ trưng cầu giám định mức độ thiệt hại để xác định xem thiệt hại đó có nằm trong giới hạn cần thiết hay không, từ đó làm căn cứ quyết định trách nhiệm hình sự.

6.5. Người dân sau khi bắt giữ người phạm tội phải làm gì?

Sau khi bắt giữ, công dân phải ngay lập tức giao người bị bắt cho cơ quan công an, viện kiểm sát hoặc ủy ban nhân dân nơi gần nhất để xử lý theo quy định của pháp luật. Việc giam giữ người phạm tội quá lâu hoặc gây thiệt hại ngoài phạm vi cần thiết có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự.

6.6. Người phạm tội bị thiệt hại khi bị bắt có được yêu cầu bồi thường không?

Người phạm tội bị thiệt hại trong quá trình bắt giữ có thể yêu cầu bồi thường nếu thiệt hại vượt quá mức cần thiết để bắt giữ hoặc nếu việc bắt giữ không đúng pháp luật. Trường hợp thiệt hại phát sinh trong giới hạn cần thiết và hợp pháp thì không phải bồi thường.

6.7. Việc bắt giữ sai người nhưng gây thiệt hại có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Không. Nếu người thực hiện bắt giữ nhầm người không phạm tội và gây thiệt hại, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự và dân sự, trừ trường hợp họ chứng minh được việc bắt giữ nhầm là do lỗi khách quan và đã thực hiện với tinh thần thiện chí.

6.8. Có cần thiết phải có kết luận giám định pháp y về thương tích để áp dụng Điều 24 BLHS không?

Có. Kết luận giám định pháp y là căn cứ quan trọng để xác định mức độ thiệt hại và đánh giá xem hành vi gây thiệt hại có vượt quá giới hạn cần thiết hay không.

6.9. Trường hợp cán bộ công an gây chết người khi bắt giữ có được áp dụng tình tiết này không?

Chỉ khi việc gây chết người xảy ra trong phạm vi cần thiết để khống chế đối tượng, cán bộ công an mới có thể được áp dụng Điều 24 BLHS. Nếu hành vi sử dụng vũ lực vượt quá mức cần thiết hoặc không tuân thủ quy định về sử dụng vũ khí, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

6.10. Người dân không giao người phạm tội cho cơ quan chức năng sau khi bắt giữ thì có bị xử lý không?

Có. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, sau khi bắt giữ, công dân phải giao người phạm tội cho cơ quan công an, viện kiểm sát hoặc ủy ban nhân dân nơi gần nhất. Việc giữ người quá lâu hoặc xử lý trái pháp luật có thể bị xử lý về tội giữ người trái pháp luật.

7. Kết luận

Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội là một chế định pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ những người tham gia phòng, chống tội phạm khỏi việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thiệt hại không mong muốn xảy ra. Tuy nhiên, chế định này cũng đặt ra giới hạn về mức độ thiệt hại được phép gây ra để đảm bảo không bị lạm dụng. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng quy định này sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và giữ vững trật tự, an toàn xã hội.

 

CÁC DỊCH VỤ KHÁC