1. Tổng quan

Trong hoạt động của lực lượng vũ trang và các cơ quan có tổ chức chặt chẽ, việc tuân thủ mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc cấp trên là nguyên tắc cốt lõi để duy trì kỷ luật và đảm bảo hiệu quả thực thi nhiệm vụ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc thi hành mệnh lệnh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Bộ luật Hình sự Việt Nam đã quy định cụ thể về vấn đề này nhằm xác định ranh giới giữa hành vi hợp pháp và vi phạm pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thi hành lệnh. Việc hiểu rõ chế định này là cần thiết để áp dụng đúng trong thực tiễn.

2. Khái niệm thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên

Theo Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025 thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên là việc người thuộc cấp thực hiện mệnh lệnh hợp pháp trong quan hệ quân sự, an ninh, hoặc các quan hệ tương tự. Đây là tình huống mà pháp luật hình sự xem xét miễn trách nhiệm cho người thực hiện khi thiệt hại phát sinh do thực hiện mệnh lệnh mà họ không có điều kiện hoặc khả năng để từ chối.

Quy định này được xây dựng nhằm cân bằng giữa hai yếu tố: bảo đảm kỷ luật quân đội và cơ quan có tổ chức, đồng thời giới hạn trách nhiệm của cá nhân thi hành mệnh lệnh khi xảy ra thiệt hại.

3. Điều kiện loại trừ trách nhiệm hình sự khi thi hành mệnh lệnh

Để được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), hành vi của người thi hành mệnh lệnh cần đáp ứng các điều kiện sau:

Thứ nhất, người thi hành mệnh lệnh phải thuộc cấp dưới trong quan hệ cấp bậc

Chỉ những người thuộc cấp dưới trong mối quan hệ phục tùng mới có thể được áp dụng quy định này. Người chỉ huy hoặc cấp trên là người có thẩm quyền ban hành mệnh lệnh theo đúng quy định của pháp luật.

Thứ hai, mệnh lệnh phải do người có thẩm quyền ban hành

Mệnh lệnh phải được ban hành bởi người chỉ huy hoặc cấp trên có thẩm quyền hợp pháp. Nếu mệnh lệnh xuất phát từ người không có thẩm quyền, người thực hiện không được miễn trách nhiệm hình sự khi gây ra thiệt hại.

Thứ ba, người thi hành không biết rõ tính trái pháp luật của mệnh lệnh

Điều kiện quan trọng để áp dụng Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025)là người thi hành không nhận thức được tính trái pháp luật của mệnh lệnh. Nếu họ biết rõ mệnh lệnh vi phạm pháp luật mà vẫn thực hiện, họ phải chịu trách nhiệm về hậu quả gây ra.

Thứ tư, thiệt hại xảy ra phải là hậu quả trực tiếp của việc thi hành mệnh lệnh

Người thi hành mệnh lệnh chỉ được miễn trách nhiệm hình sự đối với những thiệt hại phát sinh trực tiếp từ việc thực hiện mệnh lệnh. Các hành vi vượt quá phạm vi mệnh lệnh hoặc lợi dụng mệnh lệnh để thực hiện hành vi trái pháp luật khác sẽ không được miễn trừ.

4. Ý nghĩa pháp lý của chế định

Quy định về thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ người thuộc cấp trong lực lượng vũ trang hoặc cơ quan có tổ chức. Đây là cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm tính kỷ luật, đồng thời tạo điều kiện để lực lượng vũ trang thực hiện nhiệm vụ mà không lo ngại bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi làm theo mệnh lệnh hợp pháp.

Tuy nhiên, quy định này cũng góp phần phòng ngừa lạm quyền từ cấp trên, khi pháp luật đặt ra yêu cầu rõ ràng về tính hợp pháp của mệnh lệnh và ý thức của người thi hành.

5. Thực tiễn áp dụng thi hành mệnh lệnh của cấp trên

Trong thực tiễn, không ít vụ việc liên quan đến thiệt hại do thực hiện mệnh lệnh của cấp trên đã được áp dụng Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) để miễn trách nhiệm cho người thuộc cấp. Chẳng hạn, một quân nhân thực hiện lệnh di chuyển vũ khí từ kho A sang kho B, nhưng trên đường xảy ra sự cố ngoài ý muốn dẫn đến mất mát tài sản. Cơ quan điều tra xác định quân nhân này đã thực hiện đúng mệnh lệnh của cấp trên, không có lỗi cố ý hay lỗi nghiêm trọng, vì vậy không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Ngược lại, nếu người thi hành biết rõ mệnh lệnh là trái pháp luật, chẳng hạn lệnh tấn công vào dân thường không vũ trang, và vẫn thực hiện, họ có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi của mình.

6. Câu hỏi thường gặp về thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên

6.1. Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên được quy định ở đâu?

Quy định này được ghi nhận tại Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025.

6.2. Nếu người thuộc cấp biết mệnh lệnh trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện thì có được miễn trách nhiệm không?

Không. Nếu người thuộc cấp nhận thức được tính trái pháp luật của mệnh lệnh nhưng vẫn cố tình thực hiện, họ sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự về hậu quả gây ra.

6.3. Thi hành mệnh lệnh trái pháp luật nhưng không gây thiệt hại có bị xử lý hình sự không?

Trường hợp không gây ra hậu quả thiệt hại nghiêm trọng, người thực hiện có thể không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nhưng vẫn bị xử lý kỷ luật hoặc hành chính theo quy định.

6.4. Ai chịu trách nhiệm chính nếu mệnh lệnh trái pháp luật gây hậu quả?

Người chỉ huy hoặc cấp trên là người chịu trách nhiệm chính về hậu quả do việc ban hành mệnh lệnh trái pháp luật. Người thuộc cấp chỉ chịu trách nhiệm nếu biết rõ mệnh lệnh vi phạm pháp luật mà vẫn thực hiện.

6.5. Mệnh lệnh miệng có được coi là căn cứ miễn trách nhiệm hình sự không?

Có thể được coi, nhưng cần xác định rõ bối cảnh, nội dung mệnh lệnh và khả năng chứng minh tính hợp pháp của mệnh lệnh để cơ quan tố tụng xem xét miễn trách nhiệm hình sự cho người thi hành.

6.6. Thi hành mệnh lệnh trong trường hợp khẩn cấp nhưng gây thiệt hại, người thuộc cấp dưới có được miễn trách nhiệm không?

Nếu người thuộc cấp dưới không nhận thức được tính trái pháp luật của mệnh lệnh và đã thực hiện trong bối cảnh khẩn cấp để tránh hậu quả lớn hơn, họ có thể được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025).

6.7. Có phải mọi mệnh lệnh của cấp trên đều buộc phải thi hành không?

Không. Người thuộc cấp chỉ bắt buộc thi hành những mệnh lệnh hợp pháp. Nếu nhận thấy mệnh lệnh rõ ràng trái pháp luật, người thuộc cấp có quyền và nghĩa vụ từ chối thực hiện để tránh hậu quả pháp lý.

6.8. Nếu mệnh lệnh trái pháp luật nhưng người thuộc cấp không đủ điều kiện để đánh giá thì sao?

Trong trường hợp người thuộc cấp không có điều kiện nhận thức được tính trái pháp luật của mệnh lệnh, họ có thể được miễn trách nhiệm hình sự khi gây ra thiệt hại trong quá trình thi hành.

6.9. Người chỉ huy ra lệnh trái pháp luật bị xử lý thế nào?

Người chỉ huy hoặc cấp trên ra mệnh lệnh trái pháp luật phải chịu trách nhiệm hình sự về hậu quả do mệnh lệnh đó gây ra, bao gồm cả thiệt hại do người thuộc cấp thực hiện theo lệnh.

6.10. Có cần chứng minh mệnh lệnh là hợp pháp để được miễn trách nhiệm không?

Có. Người thuộc cấp cần chứng minh được rằng mệnh lệnh đã được ban hành bởi người có thẩm quyền và họ không biết rõ về tính trái pháp luật của mệnh lệnh đó.

7. Kết luận

Chế định về thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên thể hiện sự kết hợp giữa việc bảo vệ kỷ luật trong lực lượng vũ trang và nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Việc hiểu rõ quy định này giúp cá nhân và cơ quan thực hiện đúng trách nhiệm pháp lý, đồng thời tránh được những hậu quả đáng tiếc khi tham gia thi hành nhiệm vụ.

.

________________________________________________

CÔNG TY TNHH TÂM TÍN THUẬN

Trụ sở: 133/36/11 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng: 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 0907.598.456

Email: hotro@tamtinthuan.vn

CÁC DỊCH VỤ KHÁC