1. Tổng quan

Trong chính sách hình sự Việt Nam, mức độ nguy hiểm của một hành vi phạm tội không chỉ dựa vào hậu quả mà còn phụ thuộc vào cách thức, tần suất phạm tội và nhân thân của người phạm tội. Trong đó, hành vi “phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” thể hiện mức độ lỗi và nguy hiểm cao hơn, bởi người phạm tội biến tội phạm thành phương thức kiếm sống.

Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) tại điểm b khoản 1 Điều 52 quy định đây là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự để Tòa án có thể xử lý nghiêm khắc hơn.

2. Khái niệm

Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp là việc người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội nhiều lần, coi phạm tội là “nghề nghiệp” hoặc nguồn thu nhập chính, thể hiện sự quen thuộc, có kinh nghiệm và kỹ năng trong việc thực hiện tội phạm.

Ví dụ 1: Một người nhiều lần trộm cắp tài sản, bán lại để lấy tiền tiêu xài, coi đây là phương tiện sống.

Ví dụ 2: Một đối tượng bị kết án về tội lừa đảo, ra tù tiếp tục lập nhiều dự án ma để lừa người khác.

3. Đặc điểm pháp lý

3.1. Điều kiện áp dụng

Người phạm tội được coi là có tính chất chuyên nghiệp khi:

  • Đã thực hiện tội phạm nhiều lần.
  • Phạm tội trở thành nguồn sống hoặc công việc thường xuyên.
  • Có kinh nghiệm, kỹ năng trong việc thực hiện tội phạm.

3.2. Phân biệt với tái phạm

“Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” khác với “tái phạm” vì tính chất chuyên nghiệp mang yếu tố nghề nghiệp, còn tái phạm chỉ là phạm tội lại sau khi đã bị kết án.

3.3. Không áp dụng nếu là dấu hiệu định tội

Nếu “có tính chất chuyên nghiệp” đã là dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không tính là tình tiết tăng nặng.

4. Cơ sở lý luận và thực tiễn

4.1. Cơ sở lý luận

Hành vi phạm tội mang tính chuyên nghiệp thể hiện sự nguy hiểm cao vì người phạm tội có chủ đích duy trì và phát triển hoạt động phạm tội như một nghề.

4.2. Cơ sở thực tiễn

Các vụ án liên quan đến trộm cắp, lừa đảo, môi giới mại dâm… thường xuất hiện đối tượng phạm tội có tính chất chuyên nghiệp. Tòa án thường áp dụng tình tiết này để nâng mức hình phạt.

5. Ý nghĩa

  • Đảm bảo công bằng: Xử lý nghiêm khắc hơn với người coi tội phạm là nghề nghiệp.
  • Phòng ngừa riêng: Ngăn chặn tái phạm ở những người phạm tội chuyên nghiệp.
  • Phòng ngừa chung: Răn đe những người khác không lựa chọn con đường phạm tội để kiếm sống.
  • Hỗ trợ cải tạo: Tạo điều kiện để người phạm tội nhận ra sai lầm, từ bỏ “nghề nghiệp” phạm tội.

6. Thực tiễn áp dụng và những vấn đề đặt ra

6.1. Thực tiễn áp dụng

Ví dụ 1: Một bị cáo nhiều lần thực hiện hành vi móc túi tại các bến xe, sau khi ra tù vẫn tiếp tục phạm tội, được xác định là phạm tội có tính chất chuyên nghiệp.

Ví dụ 2: Một người bị kết án 3 lần về tội lừa đảo, sau khi chấp hành xong án vẫn tiếp tục hành nghề lừa đảo qua mạng.

6.2. Những vấn đề đặt ra

  • Xác định thế nào là “nhiều lần”? Cần thống nhất số lần để tránh áp dụng tùy tiện.
  • Phân biệt rõ với tái phạm và tái phạm nguy hiểm.
  • Tránh lạm dụng quy định: Chỉ áp dụng khi thực sự có yếu tố nghề nghiệp trong việc phạm tội.

7. Câu hỏi thường gặp (kèm trả lời)

7.1. “Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” được hiểu thế nào?

Trả lời: Là phạm tội nhiều lần, coi tội phạm như nghề kiếm sống.

7.2. Có cần bao nhiêu lần phạm tội để được coi là chuyên nghiệp?

Trả lời: Chưa có quy định cụ thể, nhưng phải từ 3 lần trở lên và có dấu hiệu coi tội phạm là nghề.

7.3. Khác gì với “tái phạm”?

Trả lời: Tái phạm là phạm tội trở lại, còn chuyên nghiệp là phạm tội nhiều lần có tính liên tục, nghề nghiệp.

7.4. Có áp dụng cho mọi tội phạm không?

Trả lời: Có, nhưng thường gặp trong các tội xâm phạm sở hữu, trật tự công cộng.

7.5. Ai xác định tính chất chuyên nghiệp?

Trả lời: Tòa án dựa vào hồ sơ, quá trình phạm tội và nhân thân bị cáo.

7.6. Một người từng phạm tội nhiều lần nhưng cách nhau vài năm có coi là chuyên nghiệp không?

Trả lời: Không, nếu không có dấu hiệu duy trì phạm tội như nghề nghiệp.

7.7. Pháp nhân thương mại có bị áp dụng tình tiết này không?

Trả lời: Có thể, nếu có dấu hiệu phạm tội nhiều lần với mục đích duy trì lợi ích bất hợp pháp.

7.8. Có cần xác nhận của cơ quan chức năng không?

Trả lời: Không cần, Tòa án dựa vào hồ sơ vụ án.

7.9. Nếu người phạm tội là người có công với cách mạng thì sao?

Trả lời: Tòa án vẫn áp dụng tình tiết này nhưng có thể cân nhắc giảm nhẹ nếu có tình tiết khác.

7.10. Tình tiết này có cộng với các tình tiết tăng nặng khác không?

Trả lời: Có. Tòa án sẽ xem xét tổng thể các tình tiết khi lượng hình.

8. Kết luận

Tình tiết “Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” tại điểm b khoản 1 Điều 52 BLHS 2015 là cơ sở quan trọng để Tòa án phân hóa trách nhiệm hình sự, xử lý nghiêm khắc những đối tượng coi tội phạm là nghề nghiệp. Việc áp dụng hợp lý tình tiết này góp phần răn đe, phòng ngừa và giáo dục người phạm tội từ bỏ con đường phạm tội để hoàn lương.

.

________________________________________________

CÔNG TY TNHH TÂM TÍN THUẬN

Trụ sở: 133/36/11 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng: 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 0907.598.456

Email: hotro@tamtinthuan.vn

CÁC DỊCH VỤ KHÁC