1. Tổng quan
Việc giao kết hợp đồng lao động không chỉ là một hành vi dân sự thông thường mà còn là hành vi pháp lý có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình làm việc. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và đa dạng về hình thức hợp tác, việc đặt ra những nguyên tắc nền tảng khi giao kết hợp đồng lao động là cần thiết để bảo vệ sự minh bạch, bình đẳng và tính pháp lý cho quan hệ lao động. Điều 15 Bộ luật Lao động 2019 đã quy định rõ những nguyên tắc cốt lõi bắt buộc phải tuân thủ trong mọi trường hợp giao kết hợp đồng, nhằm hạn chế tình trạng lạm quyền, cưỡng ép hoặc sử dụng hợp đồng làm công cụ trục lợi.

2. Nội dung các nguyên tắc giao kết
2.1. Nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực
Đây là nhóm nguyên tắc mang tính chất đạo lý và pháp lý cơ bản trong mọi giao dịch dân sự, được kế thừa từ Bộ luật Dân sự và được áp dụng cụ thể cho quan hệ lao động.
(i) Tự nguyện: Cả người lao động và người sử dụng lao động phải hoàn toàn tự do quyết định việc giao kết hợp đồng, không bị ép buộc, đe dọa hay lừa dối.
(ii) Bình đẳng: Hai bên có vị trí pháp lý ngang nhau khi tham gia giao kết, không bên nào được lợi dụng ưu thế về kinh tế, quyền lực để áp đặt điều kiện bất lợi cho bên còn lại.
(iii) Thiện chí và hợp tác: Các bên phải cùng hướng tới một mục tiêu chung là xây dựng quan hệ lao động ổn định, có lợi cho cả hai, thay vì chỉ mưu cầu lợi ích một phía.
(iv)Trung thực: Khi đàm phán và ký kết hợp đồng, các bên phải cung cấp thông tin trung thực, rõ ràng, không giấu giếm tình trạng pháp lý, sức khỏe, năng lực tài chính, hoặc điều kiện lao động thực tế.
Việc vi phạm một trong các nguyên tắc này có thể dẫn đến hệ quả pháp lý như: hợp đồng bị vô hiệu toàn bộ hoặc từng phần, bị buộc sửa đổi cho phù hợp, hoặc bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại (nếu có).

2.2. Nguyên tắc tự do giao kết nhưng không trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội
Nguyên tắc này phản ánh tinh thần tôn trọng quyền tự do hợp đồng – một quyền được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật dân sự, nhưng đồng thời đặt ra giới hạn pháp lý để đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý và hợp đạo đức.
(i) Không trái pháp luật: Nội dung hợp đồng không được vi phạm các quy định bắt buộc của pháp luật như: mức lương tối thiểu, thời giờ làm việc, tuổi lao động, an toàn lao động, quyền nghỉ thai sản, bảo hiểm xã hội bắt buộc… Việc thỏa thuận trái luật, dù được hai bên đồng ý, cũng không có hiệu lực.
(ii) Không trái thỏa ước lao động tập thể: Trong trường hợp tại doanh nghiệp hoặc ngành nghề có thỏa ước lao động tập thể đã được ký kết, hợp đồng lao động không được thỏa thuận thấp hơn hoặc trái với các điều khoản có lợi hơn của thỏa ước.
(iii) Không trái đạo đức xã hội: Hợp đồng không được chứa nội dung trái với chuẩn mực đạo đức, truyền thống văn hóa hoặc dẫn đến các hành vi vi phạm đạo lý nghề nghiệp, nhân phẩm con người (ví dụ: bóc lột sức lao động trẻ em, phân biệt đối xử trong tuyển dụng…).
3. Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn
Việc xác lập hợp đồng lao động theo đúng các nguyên tắc tại Điều 15 mang lại nhiều giá trị thiết thực như: Bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận và thực hiện quyền làm việc; Tăng tính bền vững của quan hệ lao động, hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh do thiếu thiện chí hoặc thông tin sai lệch; Tạo cơ sở pháp lý để giải quyết khiếu nại, tranh chấp nếu một trong các bên vi phạm nguyên tắc khi giao kết; Thể hiện đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và người lao động trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số, việc giao kết hợp đồng lao động không còn là một hành vi hình thức mà là một quy trình pháp lý cần sự minh bạch, trung thực và có trách nhiệm từ cả hai phía. Những nguyên tắc nêu tại Điều 15 chính là hàng rào bảo vệ đầu tiên để đảm bảo rằng mọi hợp đồng lao động đều được xây dựng trên nền tảng pháp quyền và đạo lý.
4. Câu hỏi thường gặp
4.1. Nếu người lao động bị ép ký hợp đồng với nội dung bất lợi, hợp đồng có vô hiệu không?
Có thể bị vô hiệu. Nếu có căn cứ cho thấy việc ký kết xảy ra dưới sự ép buộc, đe dọa hoặc lừa dối, hợp đồng sẽ bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần theo quy định của pháp luật.
4.2. Có thể thỏa thuận mức lương thấp hơn mức tối thiểu vùng nếu người lao động đồng ý không?
Không. Mức lương tối thiểu là quy định bắt buộc của pháp luật, các bên không được thỏa thuận trái với quy định này, kể cả khi có sự đồng thuận.
4.3. Hợp đồng được ký kết trước thỏa ước lao động tập thể thì có phải điều chỉnh lại không?
Nếu thỏa ước có hiệu lực và có điều khoản có lợi hơn, hợp đồng lao động phải được điều chỉnh theo hướng có lợi hơn cho người lao động nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

5. Kết luận
Điều 15 Bộ luật Lao động 2019 đã đặt ra những nguyên tắc pháp lý nền tảng trong việc giao kết hợp đồng lao động. Những nguyên tắc này không chỉ bảo vệ người lao động – vốn là bên yếu thế hơn trong quan hệ lao động – mà còn hướng dẫn người sử dụng lao động hành xử đúng chuẩn mực pháp lý và đạo đức. Việc tuân thủ nghiêm chỉnh các nguyên tắc này sẽ góp phần quan trọng trong việc thiết lập một thị trường lao động lành mạnh, ổn định và phát triển bền vững, nơi quyền và lợi ích của các bên được bảo đảm cân bằng và hợp pháp.
