1. TỔNG QUAN QUYỀN LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
Quyền làm việc là một trong những quyền của con người, được ghi nhận không chỉ trong Hiến pháp mà còn trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trên nền tảng ấy, Điều 10 Bộ luật Lao động 2019 (“BLLĐ 2019”) tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa quyền tự do làm việc của người lao động trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng đa dạng và cạnh tranh.
Bảo vệ quyền làm việc không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là đòi hỏi của thực tiễn – nơi người lao động cần một hành lang pháp lý đủ rộng để tự do lựa chọn nghề nghiệp, địa điểm làm việc và phương thức tiếp cận việc làm phù hợp với năng lực và nguyện vọng cá nhân. Quy định tại Điều 10 BLLĐ 2019 không chỉ là một quyền về mặt hình thức, mà thực chất là chìa khóa mở đường cho sự phát triển nhân lực, ổn định kinh tế và thực hiện công bằng xã hội trong lĩnh vực lao động.

2. KHÁI NIỆM QUYỀN LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
Quyền làm việc là quyền cá nhân được tự do lựa chọn nghề nghiệp, vị trí làm việc, địa điểm làm việc và phương thức tiếp cận việc làm, miễn là các hoạt động đó không vi phạm pháp luật hiện hành.
Cụ thể, theo Điều 10 Bộ luật Lao động 2019, quyền làm việc của người lao động bao gồm hai nội dung cốt lõi:
(i) Tự do lựa chọn việc làm, làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào và ở bất kỳ nơi nào mà pháp luật không cấm;
(ii) Chủ động tìm việc, thông qua tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng lao động hoặc qua tổ chức dịch vụ việc làm, phù hợp với nguyện vọng, năng lực, trình độ chuyên môn và tình trạng sức khỏe của người lao động.
Nội dung này vừa mang tính cá nhân hóa cao – phù hợp với sự khác biệt về hoàn cảnh mỗi người, vừa mở rộng khả năng tiếp cận thị trường lao động một cách linh hoạt và công bằng.
3. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
3.1. Cơ sở pháp lý
Quyền làm việc của người lao động được thiết lập trên nền tảng pháp lý vững chắc như: Điều 35 Hiến pháp 2013; Điều 10 Bộ luật Lao động 2019; Luật Việc làm 2013; Các công ước quốc tế như Công ước ILO số 122 (về chính sách việc làm), 111 (chống phân biệt đối xử trong việc làm)…
Sự phối hợp của hệ thống pháp luật trong và ngoài nước thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực lao động, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội.
3.2. Nội dung và phạm vi áp dụng
Thứ nhất, người lao động có toàn quyền lựa chọn nghề nghiệp và người sử dụng lao động. Pháp luật không hạn chế người lao động làm việc cho khu vực công, tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, hoặc làm việc tại địa phương hay ngoài tỉnh, thậm chí ở nước ngoài nếu được phép. Điểm quan trọng là sự lựa chọn ấy phải không vi phạm các điều cấm của pháp luật như không được hành nghề trái đạo đức xã hội hoặc nằm trong danh mục ngành nghề bị cấm.
Thứ hai, phương thức tìm việc được mở rộng: người lao động có thể tự mình liên hệ hoặc tìm việc qua tổ chức dịch vụ việc làm. Đây là điểm tiến bộ giúp kết nối thị trường lao động một cách minh bạch, giảm thiểu sự lệ thuộc vào các mối quan hệ phi chính thức hoặc môi giới việc làm bất hợp pháp.
Thứ ba, pháp luật bảo vệ sự bình đẳng trong tiếp cận việc làm, không phân biệt giới tính, tuổi tác, dân tộc, địa phương, tín ngưỡng hay xuất thân xã hội, đúng với tinh thần của Công ước ILO và nguyên tắc pháp luật Việt Nam.

4. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ QUYỀN LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
4.1. Người lao động có quyền từ chối làm việc nếu cảm thấy không phù hợp không?
Có. Vì người lao động không có nghĩa vụ bắt buộc phải nhận bất kỳ công việc nào không phù hợp với nguyện vọng, năng lực hoặc điều kiện cá nhân. Tuy nhiên, nếu đã ký kết hợp đồng lao động, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng phải tuân theo quy định tại Điều 35 BLLĐ 2019 để không bị xem là vi phạm pháp luật.
4.2. Nếu người lao động muốn làm việc ở tỉnh khác, có cần phải xin phép hay đăng ký không?
Không. Theo Điều 10 BLLĐ 2019 đảm bảo quyền làm việc ở bất kỳ nơi nào mà pháp luật không cấm. Việc di chuyển giữa các tỉnh, thành để tìm việc không cần xin phép, miễn là công việc không thuộc lĩnh vực yêu cầu điều kiện đặc biệt như lao động nước ngoài, lao động ngành nghề có giới hạn…
4.3. Có bắt buộc phải tìm việc qua trung tâm dịch vụ việc làm không?
Không bắt buộc. Người lao động có thể trực tiếp ứng tuyển, nộp hồ sơ, phỏng vấn với doanh nghiệp mà không cần thông qua trung gian. Tuy nhiên, trung tâm dịch vụ việc làm đóng vai trò hỗ trợ, đặc biệt với những người thiếu thông tin hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp cận nhà tuyển dụng.
4.4. Người lao động có quyền chuyển việc sau khi ký hợp đồng không?
Có, nhưng phải tuân thủ trình tự do pháp luật quy định. Sau khi ký hợp đồng lao động, nếu người lao động muốn chuyển sang làm việc cho đơn vị khác, họ cần thực hiện quy trình chấm dứt hợp đồng đúng luật. Việc “nhảy việc” không vi phạm pháp luật nếu có thông báo trước và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ liên quan như hoàn trả chi phí đào tạo (nếu có).
4.5. Có được làm việc cho nhiều người sử dụng lao động cùng lúc không?
Có. Pháp luật không cấm người lao động làm nhiều việc, tuy nhiên cần đảm bảo:
(i) Không gây ảnh hưởng đến chất lượng, thời gian làm việc tại nơi chính thức;
(ii) Không vi phạm cam kết không cạnh tranh (nếu có);
(iii) Tuân thủ quy định về giờ làm việc tối đa để đảm bảo sức khỏe và an toàn lao động.

5. KẾT LUẬN
Điều 10 Bộ luật Lao động 2019 thể hiện rõ tinh thần tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực lao động, phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế và sự phát triển của thị trường lao động hiện đại.
Việc khẳng định quyền làm việc không chỉ tạo điều kiện để người lao động tự do theo đuổi ước mơ nghề nghiệp, mà còn góp phần giảm thiểu thất nghiệp, nâng cao năng suất lao động và củng cố sự công bằng xã hội.
Tuy nhiên, để quyền này thực sự đi vào cuộc sống, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước – thông qua hệ thống pháp luật và thanh tra lao động; người sử dụng lao động – thông qua chính sách nhân sự minh bạch; và chính bản thân người lao động – thông qua việc hiểu rõ, thực thi và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình tìm kiếm và thực hiện công việc.
