1. Tổng quan

Trong quan hệ lao động, người sử dụng lao động thường là bên có lợi thế về kinh tế, dẫn đến nguy cơ mất cân bằng và phát sinh các hành vi xâm phạm quyền lợi của người lao động – đặc biệt là khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Với mục tiêu xây dựng một môi trường lao động công bằng, tôn trọng quyền con người và đúng pháp luật, Điều 17 Bộ luật Lao động 2019 đã quy định rõ những hành vi mà người sử dụng lao động bị nghiêm cấm thực hiện khi xác lập hoặc thực hiện hợp đồng lao động. Đây là quy phạm pháp lý mang tính chất răn đe, bảo vệ người lao động khỏi các hình thức bóc lột, cưỡng ép hoặc áp đặt điều kiện bất lợi.

2. Các hành vi bị nghiêm cấm

2.1. Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động

Việc người sử dụng lao động yêu cầu người lao động nộp bản chính giấy tờ như: căn cước, hộ chiếu, bằng tốt nghiệp, chứng chỉ chuyên môn… rồi giữ lại để “quản lý” là hành vi vi phạm pháp luật. Hành động này bị cấm vì nó xâm phạm quyền tự do cá nhân của người lao động.

Trong nhiều vụ việc thực tế, việc giữ giấy tờ tùy thân đã bị lợi dụng để:

(i) Ngăn cản người lao động nghỉ việc hoặc chuyển việc;

(ii) Ép buộc người lao động làm việc trong môi trường không an toàn;

(iii) Trì hoãn thanh toán lương hoặc chế độ cho đến khi hoàn trả giấy tờ.

Theo quy định hiện hành, người sử dụng lao động chỉ được yêu cầu xuất trình bản chính để đối chiếu, sau đó trả lại ngay, không được giữ dưới bất kỳ hình thức nào.

2.2. Yêu cầu người lao động thực hiện biện pháp bảo đảm bằng tiền hoặc tài sản khác

Hành vi buộc người lao động đặt cọc tiền mặt, tài sản hoặc bảo đảm bằng hình thức khác để đảm bảo “thực hiện đúng hợp đồng” là trái với quy định tại khoản 2 Điều 17 và đi ngược lại nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động.

Hình thức bảo đảm này tạo ra sự lệ thuộc không cần thiết, đặc biệt với lao động phổ thông, làm giảm khả năng tự do chuyển đổi công việc và dễ phát sinh tranh chấp tài sản. Pháp luật Lao động Việt Nam không cho phép áp dụng quy chế đặt cọc hoặc thế chấp tài sản trong quan hệ lao động, trừ khi có quy định đặc thù về đào tạo theo Điều 62 (chi phí đào tạo nghề khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn).

2.3. Buộc người lao động thực hiện hợp đồng lao động để trả nợ cho người sử dụng lao động

Đây là hành vi nghiêm cấm mang tính chất trá hình của cưỡng bức lao động, thường diễn ra dưới dạng: người sử dụng lao động ứng tiền trước cho người lao động, sau đó ép buộc họ làm việc trong thời gian dài với mức lương thấp để “trừ nợ”, thậm chí không cho nghỉ việc.

Pháp luật khẳng định rằng quan hệ lao động phải được thiết lập dựa trên sự tự nguyện, không thể ràng buộc bằng nợ nần hay nghĩa vụ tài chính phát sinh trước đó. Nếu người lao động có khoản vay độc lập với người sử dụng lao động, thì việc trả nợ phải thực hiện theo quy định của pháp luật dân sự, không được lồng ghép vào hợp đồng lao động như một nghĩa vụ lao động bắt buộc.

3. Ý nghĩa pháp lý và bảo vệ người lao động

Quy định tại Điều 17 Bộ luật Lao động 2019 đóng vai trò như một “hàng rào pháp lý” ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền tự do, danh dự và nhân phẩm của người lao động. Trong thực tiễn, đây là những hành vi từng tồn tại khá phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như: lao động giúp việc gia đình, lao động di cư, lao động thời vụ.

Việc nghiêm cấm các hành vi trên nhằm: Bảo vệ quyền di chuyển, quyền lựa chọn việc làm và quyền sở hữu cá nhân; ngăn chặn tình trạng lạm dụng quyền lực trong tuyển dụng và quản lý lao động; thúc đẩy mô hình quan hệ lao động bình đẳng, minh bạch và nhân văn; bảo vệ nhóm lao động dễ bị tổn thương, hạn chế nguy cơ rơi vào bẫy bóc lột sức lao động hoặc cưỡng bức làm việc.

4. Câu hỏi thường gặp

4.1. Người lao động tự nguyện gửi giấy tờ gốc để “đảm bảo trách nhiệm” thì có hợp pháp không? 

Không. Dù là tự nguyện, việc người sử dụng lao động giữ giấy tờ gốc là vi phạm Điều 17. Đây là hành vi bị cấm tuyệt đối và không thể hợp pháp hóa bằng thỏa thuận giữa hai bên.

4.2. Nếu người sử dụng lao động vi phạm Điều 17 Bộ luật Lao động 2019 thì người lao động có thể làm gì?

Người lao động có quyền: (i)Yêu cầu trả lại giấy tờ hoặc tài sản bị giữ; (ii) Khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền; (iii) Yêu cầu chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 35 nếu hành vi vi phạm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi; (iv) Yêu cầu bồi thường nếu bị thiệt hại thực tế.

5. Kết luận

Điều 17 Bộ luật Lao động 2019 thể hiện rõ quan điểm nhất quán của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền tự do và nhân phẩm của người lao động, đặc biệt trước các hành vi có dấu hiệu cưỡng ép, lệ thuộc và bóc lột trong quan hệ lao động. Việc cấm người sử dụng lao động giữ giấy tờ, yêu cầu bảo đảm bằng tài sản hoặc buộc lao động trả nợ thông qua hợp đồng là bước tiến pháp lý quan trọng, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về lao động. Để các quy định này thực sự đi vào cuộc sống, người lao động cần được trang bị kiến thức pháp lý đầy đủ, đồng thời các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát, xử lý nghiêm minh khi phát hiện vi phạm.

CÁC DỊCH VỤ KHÁC